Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.971.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.84-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.87-0.990.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.91-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 2 1/24
1.000.88-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.930.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.861.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
1/4 : 02
0.80-0.930.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-0
0 : 1/22
0.930.950.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-3
1/4 : 03
0.85-0.970.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.97
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.970.910.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.991.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
0 : 02
-0.920.790.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-5
3/4 : 02 1/2
-0.990.87-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.78-0.900.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.830.97
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.74-0.980.78

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

25/01
Hoãn
  
    
FT
8-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.820.940.980.78
FT
3-2
0 : 03
0.821.000.860.94

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.910.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.980.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.910.970.960.91
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.980.740.770.99
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.950.810.75-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.830.930.890.87
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.820.870.89
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.850.910.960.80
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.820.940.770.99
FT
1-2
0 : 02
0.860.90-0.990.75
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.810.70-0.94
FT
0-2
0 : 1/22
0.890.870.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.86-0.940.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.92-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.780.980.990.77
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 3/42
0.790.970.780.98
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.800.960.970.79
FT
2-1
0 : 1/42
1.000.760.840.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.72-0.960.800.90
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.790.860.90
FT
2-0
0 : 3/42
0.950.810.840.86
FT
1-0
0 : 02
0.870.890.850.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.670.900.86
FT
5-0
0 : 1/42
0.70-0.940.810.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.790.97-0.980.74
FT
2-1
0 : 1/42
0.910.850.750.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.750.900.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.890.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.920.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.980.880.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.920.920.92
FT
2-1
1/2 : 03
0.940.920.860.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.960.890.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.82-0.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.900.780.980.89
FT
4-0
0 : 23
1.000.880.970.90
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.800.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.930.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.86-0.981.000.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.950.881.00
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.86-0.980.86-0.98
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.980.900.900.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
0 : 02
0.70-0.940.800.96
FT
1-1
  
    
FT
2-0
1/4 : 02
0.760.940.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.760.920.90
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.83-0.990.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.810.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.950.82
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.890.770.871.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.920.940.910.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.950.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.930.890.890.91
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.870.950.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.910.91
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.930.910.980.84
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.900.940.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 02
0.80-0.930.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.950.81
FT
0-0
1/2 : 02
0.80-0.930.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.820.880.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.750.850.85
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.820.880.820.88
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02
0.950.930.75-0.89
FT
1-4
0 : 3/42 1/4
0.970.910.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 02
0.80-0.940.850.99
FT
3-5
0 : 02 1/2
-0.940.800.920.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.920.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.941.000.87
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.860.930.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.950.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.951.000.84
FT
0-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.860.850.99
FT
1-0
0 : 1/23
1.000.86-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.890.990.940.93
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.980.900.950.92
FT
3-4
1/2 : 03
0.900.98-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.76-0.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

25/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.930.94

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.960.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.990.890.870.99
FT
1-1
2 : 03 1/2
0.990.890.910.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.651.000.70
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.65-0.95-0.970.67

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.79-0.920.79-0.99
FT
1-0
0 : 2 1/24 1/4
0.950.750.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.841.000.910.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.841.00-0.950.77

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.830.870.890.81
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.65-0.950.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.770.960.84
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.880.840.98
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.990.850.80-0.98
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.980.84
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.940.900.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.82-0.940.86-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/42
-0.980.860.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.980.900.970.90

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.780.900.80
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.67-0.970.840.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.67-0.970.920.78

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
2-1
1/2 : 01 3/4
0.820.880.750.95
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.860.840.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.710.990.770.93
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.730.970.810.89

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.80-0.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.950.910.820.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.990.940.82
FT
0-1
1/2 : 02
-0.950.810.83-0.99

Lịch bóng đá Siêu Cúp Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.810.980.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.920.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 02
0.67-0.850.960.84
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.910.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.78-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.990.870.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.950.890.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.960.800.960.86
FT
1-1
3/4 : 02
-0.930.770.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.800.960.740.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.830.931.000.76