Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.900.79
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.980.920.97
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.940.950.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.85-0.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-4
1 1/2 : 03
-0.940.84-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.940.950.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.73-0.831.000.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 02
-0.970.870.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, SSPORT
FT
1-0
1/4 : 02
0.84-0.940.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.940.81
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.910.990.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.900.84-0.97
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.74-0.860.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.900.990.900.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.980.91

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.92-0.980.88
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
3/4 : 03
-0.980.880.81-0.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.900.990.950.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.930.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.940.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.891.000.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.970.881.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.950.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.85-0.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.87-0.970.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.82-0.930.970.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.891.00-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.940.940.83-0.97
FT
0-2
0 : 02
-0.850.700.950.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.980.900.940.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.900.861.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.940.80
FT
0-1
0 : 02
0.890.99-0.950.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.890.97
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.990.89-0.960.82
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.970.850.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.940.950.980.90
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.910.97
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.940.94

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.870.93
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.790.910.89
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/4
0.950.870.880.92

Lịch thi đấu U20 Châu Phi

FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
25/02
Hoãn
  
    
25/02
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.910.910.870.93
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.880.940.910.89
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
-0.930.750.801.00
25/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.800.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.950.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.960.950.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.930.80
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.88-0.940.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.900.97
FT
2-1
0 : 02
0.88-0.980.900.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.941.000.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.990.960.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.810.970.90
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.960.920.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.950.92

Lịch thi đấu League One

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.79-0.920.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.990.85
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.970.83
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.940.92
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.990.870.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.920.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.910.980.88
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.950.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.78-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.990.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.890.990.861.00
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.85-0.99

Lịch bóng đá League Two

FT
3-3
1/2 : 02
0.81-0.930.870.99
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.980.90-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.79-0.93
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.920.790.84-0.98
FT
2-5
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.950.91
FT
1-1
0 : 02
0.920.960.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.910.77-0.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.971.000.86
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.93-0.970.83
FT
2-2
0 : 02
-0.990.870.85-0.99
FT
2-5
0 : 1/22 1/2
-0.970.851.000.86
FT
0-1
0 : 3/42
-0.980.860.960.90

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
5-0
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.940.79-0.99
FT
1-1
0 : 02
-0.930.740.970.83
FT
5-0
0 : 12
0.830.99-0.960.76
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.880.92
FT
3-1
1/4 : 02
0.79-0.970.830.97
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.751.000.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
5-1
0 : 12 1/4
0.990.910.83-0.96
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.79-0.900.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.970.84
FT
0-2
0 : 02
-0.990.89-0.920.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.990.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.980.89
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.940.950.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/42
0.920.90-0.930.73
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
-0.880.680.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.910.91-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/42
-0.850.640.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.821.000.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.980.950.85
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.960.890.91
FT
0-1
1/4 : 02
0.980.840.910.89
FT
3-2
0 : 1/22
0.70-0.891.000.80
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.820.880.92
FT
1-0
0 : 02
0.821.000.78-0.98
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
0.970.851.000.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
4-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.841.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.970.83
FT
5-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
4-1
0 : 03
0.81-0.930.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.860.940.88
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.960.880.860.96
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.950.890.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.920.75-0.920.74
FT
1-2
0 : 1/23
-0.990.830.830.99
FT
0-1
0 : 13
-0.970.811.000.82
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.78-0.94-0.930.75
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.79-0.950.950.87
FT
3-0
0 : 1/43
0.68-0.86-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.821.00
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.910.930.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.840.650.890.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.920.920.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.82-0.980.80
FT
1-2
1 : 03
-0.860.68-0.980.80
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.950.89-0.980.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.850.670.980.84
25/02
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.890.93
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.920.920.840.98
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.66-0.85-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.83-0.930.80-0.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.880.76-0.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.870.970.880.94
FT
1-4
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.80-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.900.940.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-3
0 : 02 3/4
1.000.700.950.75
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.700.900.80
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.67-0.970.850.85
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.770.930.850.85
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.850.850.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.850.970.90
FT
3-1
0 : 1/42
0.920.970.930.94
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.990.900.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.910.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.780.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.940.94
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
1.000.890.881.00
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.940.950.980.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.85-0.97

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
0-3
1 3/4 : 03
0.930.95-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
1 1/2 : 02 1/2
0.860.980.890.93
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.840.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.980.910.861.00
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.940.80
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.94-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.851.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.810.650.870.99
FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Belarus

FT
0-1
1/4 : 02
-0.890.700.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.65-0.840.870.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.82-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.910.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.690.870.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.74-0.910.60
FT
0-2
0 : 13
0.760.940.960.74
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/4
0.67-0.970.890.81
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.750.950.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.960.990.88
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.85-0.950.86-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.910.980.900.97
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 1/23
0.920.940.980.86
FT
3-0
1/2 : 03
0.930.930.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.910.840.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.900.92
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 22 3/4
-0.970.870.880.99
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.930.960.930.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.91-0.960.83

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-2
0 : 03 1/2
0.80-0.980.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.77-0.950.870.93
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.920.900.77-0.97
25/02
Hoãn
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.70-0.950.75
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
-0.890.700.70-0.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.820.850.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.840.96

Lịch thi đấu Siêu Cúp Kazkhstan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.970.83

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
5-1
1/4 : 03
-0.950.85-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.990.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
1.000.891.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42
0.970.910.910.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.930.81-0.95
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.950.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-2
2 : 03
0.990.770.790.97
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.880.880.900.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.841.000.76

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.81-0.990.940.86
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.910.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 13
0.900.98-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/43
0.82-0.94-0.960.82
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.960.920.82-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.85-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.97-0.940.78
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.81-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.980.85
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.930.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-4
1/4 : 03
0.88-0.980.880.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.980.89

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
0-3
2 : 03 1/4
0.940.880.850.95
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.810.830.97
FT
1-6
2 1/4 : 03 3/4
0.860.96-0.880.68
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.850.95
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.960.780.820.98
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.940.880.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 2 1/43
-0.930.750.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.920.88
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.840.980.910.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.70-0.89-0.850.62

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.940.840.900.96
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.930.830.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.950.930.83-0.97
FT
4-2
0 : 03
0.80-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.920.950.91
FT
3-0
3/4 : 03
0.85-0.970.960.90

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
1 : 03 1/4
0.920.960.950.91
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
-0.980.880.970.89
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
1.000.901.000.86
FT
1-0
1/4 : 03
0.88-0.980.870.99
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.860.861.00
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.950.880.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.70-0.880.81-0.99
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.880.70-0.930.74
FT
0-1
0 : 03 1/2
0.83-0.99-0.970.79
FT
1-1
0 : 1 3/44
-0.880.70-0.850.65
FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.60-0.810.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.900.940.870.95
FT
2-0
1/4 : 03
-0.840.650.950.87
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.920.750.860.96
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.65-0.840.880.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
1/4 : 03
0.930.960.990.88
FT
3-0
0 : 13
0.960.93-0.970.84
FT
0-2
1 : 03
0.88-0.980.871.00
FT
4-4
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.950.92

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 3/43
-0.980.74-0.990.83
FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.780.960.88
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.880.980.70-0.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/23
-0.980.881.000.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.79-0.900.980.90
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.900.790.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.84-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.870.930.95
FT
1-0
0 : 3/42
0.950.940.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.780.890.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.910.800.940.93
FT
1-3
1/4 : 02
0.80-0.910.890.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.910.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.870.79-0.92
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.810.79-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.960.960.90
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.930.80-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.750.850.99
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-3
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.70-0.990.79
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.720.910.89
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.910.911.000.80
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.930.890.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.910.970.920.94
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.950.861.00
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.960.920.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.67-0.850.74-0.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.890.950.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.880.880.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.850.840.98

Lịch thi đấu Siêu Cúp UAE

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.82-0.940.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
3/4 : 03
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.94-0.930.79
FT
2-4
1/4 : 02
0.940.950.930.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.960.910.96
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.780.83-0.99
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.91-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.970.87
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.930.930.79-0.95
FT
2-1
0 : 1/22
0.920.940.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.800.970.87
FT
0-0
0 : 3/42
-0.930.79-0.940.78
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.70-0.860.850.99

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-2
1/4 : 02
0.760.940.940.76
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.700.810.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.780.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1/42
0.730.970.900.80
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.820.880.940.76
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.840.950.75

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.850.850.770.93

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.950.970.87
FT
0-5
0 : 02
-0.840.670.860.98
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.84-0.981.000.84
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.920.940.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.840.990.83
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.75-0.920.870.95
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.68-0.840.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
5-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.810.940.76
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.730.970.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.88-0.850.71
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.940.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.960.78-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.75-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.970.87
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.74-0.88-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.890.970.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.83-0.97-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-2
0 : 1/22
0.950.870.840.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.870.78-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.730.970.920.78
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.63-0.931.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.881.00
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.910.800.82-0.94
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.900.910.97
FT
2-1
0 : 3/43
0.84-0.94-0.920.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.900.98
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.91-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.930.94
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.80-0.930.880.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.94-0.950.83
FT
2-3
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.96-0.970.84
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.950.941.000.87
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.910.98-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.83-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
-0.970.790.820.98
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.75-0.870.65
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.81-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.880.990.81
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.770.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.970.790.78-0.98
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.72-0.910.79-0.99
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.76-0.940.71-0.92
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.77-0.97