Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.970.84-0.95
Trực tiếp: TV360
FT
7-0
0 : 2 1/23 3/4
0.940.950.970.92
Trực tiếp: TV360, ON Sport+
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.920.97
Trực tiếp: TV360, ON Football
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.960.900.99
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

19/02
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.850.970.78-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 03 3/4
0.980.840.900.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1/2 : 03
0.990.900.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.980.930.94

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.970.850.900.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 03 1/4
-0.970.850.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
0 : 1 3/43
0.960.860.860.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.820.890.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Á

FT
0-0
0 : 02
0.900.920.801.00
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.78-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.800.880.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.970.850.910.89
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.810.860.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.840.980.860.94

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.820.950.85
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.900.920.900.90
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.860.960.910.89
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
19/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.890.810.770.93
FT
1-0
0 : 3/43
-0.900.600.860.84
19/02
Hoãn
  
    
19/02
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
20/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
9-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.54-0.840.58-0.88
FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.860.960.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.850.85

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.830.870.93

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
1-6
2 : 04 1/2
0.940.880.980.82

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-0
0 : 03
0.970.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02
0.80-0.980.850.95
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.940.760.950.85
FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.890.710.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.980.82
Trực tiếp: FPT Play, TV360+4
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.950.85
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
Trực tiếp: VFF Channel

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.940.830.82-0.96

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
3-1
0 : 3/42
0.80-0.980.820.98

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.950.830.960.90
FT
0-2
0 : 1/42
-0.920.790.980.88
FT
1-1
2 : 03
0.82-0.940.810.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.970.83
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.950.85
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.701.000.950.75

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.920.970.87
FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.990.79-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.861.000.79-0.95
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.930.930.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.820.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 13
0.84-0.95-0.960.83
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.980.910.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.72-0.900.990.81
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.79-0.990.79
FT
0-0
0 : 3/42
1.000.820.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

20/02
Hoãn
1 : 02
-0.970.790.75-0.95
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.850.970.850.95
FT
4-2
0 : 1/42
0.970.850.970.83