Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/43
0.81-0.970.950.87
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.960.93
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.900.99
Trực tiếp: K+LIFE
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.950.940.940.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.890.86-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.980.910.950.92

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
4-4
0 : 13
-0.980.870.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.990.89

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.970.920.881.00

Lịch bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.810.890.840.86
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.910.790.870.83
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.850.850.710.99
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.910.790.920.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.821.00-0.950.75
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.840.980.960.84
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.821.000.950.85
FT
4-0
3/4 : 02 1/2
0.940.88-0.950.75
FT
0-0
0 : 23
0.900.920.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.701.001.000.70
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.930.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.801.00
FT
4-1
0 : 23 1/4
-0.990.810.850.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.970.850.900.90
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.66-0.960.890.81
FT
7-0
  
    
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/4
0.900.800.930.77
FT
3-2
0 : 1/42
0.960.860.900.90
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.860.960.880.92
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.780.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.890.990.81
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.870.870.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.990.81

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.930.890.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.850.97-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.830.870.850.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.850.910.920.84
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.80-0.98-0.950.75
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.830.930.850.95
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.850.850.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.900.950.85
FT
7-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.820.94

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.84-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.890.76-0.980.84

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.950.980.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.940.80
FT
1-2
0 : 02
0.86-0.980.940.92

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.950.930.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
5-1
0 : 2 1/43 3/4
0.87-0.980.980.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.880.700.900.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.750.900.90
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.730.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.850.850.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.750.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.890.76-0.980.84

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.97-0.990.79

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.780.600.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-4
0 : 1 1/23 3/4
0.910.910.73-0.93

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.910.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.79-0.970.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.750.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.81-0.990.940.86

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.820.910.85
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.770.74-0.98
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.880.88

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.86-0.980.83-0.97
FT
5-1
0 : 2 1/43 3/4
0.87-0.990.85-0.99
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.960.900.96
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.901.000.80
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 02
0.821.000.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.960.90

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.850.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.880.70-0.920.77
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.950.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.850.85-0.890.69
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.881.000.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42
0.85-0.960.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.880.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.990.900.84-0.97
FT
4-2
0 : 1/43
0.970.920.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.850.970.810.99
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.920.88