Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.930.950.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.86-0.98
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.970.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.800.960.92
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 02 1/4
1.000.880.81-0.94
FT
2-0
0 : 23
0.980.900.82-0.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.79-0.920.930.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.930.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
1.000.880.950.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.74-0.86-0.950.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.930.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.82-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.881.000.900.97

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
6-1
0 : 2 1/44
0.70-0.880.880.92
FT
6-2
0 : 1 1/43 3/4
0.920.900.75-0.95
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.75-0.930.75-0.95
FT
1-1
0 : 24
0.830.99-0.960.76
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.80-0.980.76-0.96
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.830.990.860.94

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.840.950.91
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.960.920.960.90
FT
2-0
0 : 33 3/4
0.890.991.000.86

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
9-0
0 : 3 3/44 3/4
0.80-0.93-0.980.84
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.960.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.930.890.860.94

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.990.830.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.980.840.790.91
FT
1-0
0 : 3/42
0.970.850.810.99

Lịch thi đấu Cúp Scotland

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-3
0 : 2 1/44
0.970.850.880.92
FT
0-5
0 : 03 1/4
0.80-0.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.67-0.970.980.72
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.65-0.950.980.72
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.800.950.75
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.60-0.900.980.72
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.740.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.881.00-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 12
-0.930.800.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-5
2 1/2 : 03 3/4
0.881.000.80-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.95-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
1/2 : 03
0.960.860.900.90
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.79-0.970.870.93
FT
0-5
1 1/4 : 03
1.000.820.920.88
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.850.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.81-0.930.73
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
3-1
0 : 02
0.900.920.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.960.950.87

Lịch bóng đá Cúp Thái Lan

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
6-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.880.92
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.900.72-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.920.79-0.970.84
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.74-0.860.80-0.93
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.930.960.960.91
FT
0-0
0 : 1/21 1/2
0.950.940.910.96

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 02
0.821.00-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.79-0.970.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.75-0.930.880.92
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 02
-0.950.770.800.90
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/22
0.920.900.960.84
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.840.950.75
FT
0-3
1/4 : 02
0.990.830.960.74
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.790.750.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.820.98
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.910.78-0.98

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.88-0.950.81
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.940.76-0.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.881.000.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.900.950.92
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.780.78-0.92
FT
1-0
0 : 12
-0.950.830.930.94