Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/03/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.920.98-0.960.84
Trực tiếp: K+1
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.79-0.900.85-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
-0.940.840.930.95
FT
5-0
0 : 6 3/47 1/4
0.76-0.920.950.87
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.970.930.930.95
Trực tiếp: K+ Live 2
FT
3-3
1/4 : 02
-0.930.830.80-0.93
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.84-0.940.890.99
Trực tiếp: K+1
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.990.900.940.94
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.910.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.890.76
FT
2-2
0 : 02
-0.950.850.87-0.99
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.850.86-0.98
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.83-0.930.83-0.95

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Á

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.62-0.830.830.97

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-0
0 : 23
-0.980.80-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.88-0.980.86-0.99
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.930.820.84-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.950.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.810.960.91

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.80-0.960.83

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
3-0
0 : 1/41 1/2
0.980.840.860.94
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
-0.960.780.840.96
FT
1-1
3/4 : 01 3/4
0.910.910.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.980.82
FT
0-1
0 : 1/41 1/4
0.970.850.801.00
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
-0.990.810.810.99
FT
2-5
1/2 : 02
0.78-0.96-0.940.74
FT
3-3
1/2 : 02
0.79-0.970.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.950.81
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1 : 02 1/4
-0.950.770.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.910.910.95
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.90-0.970.84

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-4
0 : 12 1/4
0.890.950.821.00

Lịch bóng đá Cúp Estonia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.850.970.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.801.00

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.75-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 02
-0.970.79-0.930.72

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.900.800.860.84
FT
4-1
0 : 3/41 3/4
0.850.850.860.84
FT
2-1
1/2 : 02
0.800.900.850.85
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.940.760.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.821.000.801.00
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.980.840.840.96
FT
1-0
0 : 02
-0.930.750.820.98
FT
0-0
1/4 : 02
-0.930.750.940.86

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.79-0.970.940.86
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.830.990.950.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.820.850.95