Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.83-0.931.000.88

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
1-1
1/2 : 01 1/2
0.85-0.950.881.00
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.950.950.881.00
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.80-0.910.970.89
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.980.88-0.930.81
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.970.930.900.98

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.980.82
25/03
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.770.81-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.910.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.920.89-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.940.970.84-0.94
FT
1-0
1/4 : 02
0.940.970.950.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.93-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.980.910.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.950.870.950.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.961.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.77-0.880.960.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.930.960.84-0.96

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.980.84
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.920.920.890.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.940.900.92
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.950.890.960.86
26/03
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.980.840.990.81
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.900.940.960.86
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.960.860.850.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.81-0.99
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.950.900.90
FT
8-0
0 : 3 1/24 1/4
0.990.850.910.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.97-0.980.78
FT
4-1
0 : 3 3/44 1/2
0.950.870.950.85
FT
1-1
0 : 1 3/43
1.000.820.830.97

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.841.000.810.99
FT
2-1
  
    
25/03
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

25/03
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    
25/03
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
7-0
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

25/03
Hoãn
0 : 02 3/4
0.970.850.990.83
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.990.830.950.85

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-4
1/4 : 03
0.940.94-0.960.80
FT
0-4
0 : 1/43
-0.950.830.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.990.91-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.990.840.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.870.95-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.860.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.821.00
FT
0-0
  
    
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.81-0.97-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
0 : 1/43
0.960.900.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.910.78-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.810.860.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.890.991.000.86
FT
0-1
0 : 12
-0.950.810.75-0.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.890.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.780.970.87
FT
1-1
1/2 : 02
-0.940.80-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
3/4 : 03 1/4
-0.950.851.000.86
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.91-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02
0.82-0.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
0.990.730.890.83

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-1
0 : 23
0.950.950.84-0.98
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.830.910.95
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.95-0.960.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
4-0
0 : 02
-0.910.740.970.85
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.850.77-0.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.850.930.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.920.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.821.00

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.900.921.000.82
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.870.95

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-3
0 : 03
0.85-0.950.86-0.98

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.861.00-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
0 : 3/43
0.910.98-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.891.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.96-0.990.83
FT
3-0
0 : 1/42
-0.940.82-0.870.71

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.880.840.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.99-0.950.77
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.870.900.94
FT
0-3
0 : 3/43
0.940.920.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.950.75-0.950.65
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.880.840.900.80

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

25/03
Hoãn
  
    
25/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 12
0.85-0.970.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.980.800.79-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.760.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.73-0.900.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
1/2 : 02
0.830.990.810.99
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.66-0.860.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 3/42
-0.960.860.84-0.96
FT
5-0
0 : 1/22
0.82-0.940.920.96