Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
3-0
0 : 2 1/43
-0.930.831.000.88
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.910.980.890.99
FT
0-5
1 3/4 : 02 3/4
0.930.960.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.84-0.96
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.930.830.970.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.950.950.93
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.91-0.970.85

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1/22
0.900.920.970.83
FT
2-1
  
    
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.880.940.810.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.930.87
FT
6-1
0 : 3 1/24 1/4
0.50-0.790.68-0.93
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.870.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.880.830.97
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.950.930.95
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.990.90-0.940.82
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.910.800.881.00

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.960.860.880.92
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.930.840.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.790.860.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.740.920.88
FT
0-1
0 : 1 3/43
0.840.980.810.99
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
-0.980.800.900.90
FT
1-0
0 : 23 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.821.000.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.860.94
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.890.930.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.850.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
0-13
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
1.000.820.910.89
FT
1-0
  
    
FT
6-1
1/4 : 03 1/4
0.780.980.830.93
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.79-0.99
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.950.870.860.94
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.900.860.860.90
FT
0-5
0 : 03 1/4
0.900.92-0.990.79
FT
5-1
  
    
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.970.790.850.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.700.870.93
25/03
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
25/03
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.840.980.940.86
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.850.95
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.890.930.980.82
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-0
  
    
25/03
Hoãn
  
    
26/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
0 : 1/23
0.890.99-0.990.85
FT
4-2
0 : 3/43
0.920.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.920.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.880.98
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.960.850.940.92
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.871.000.86

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.83-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.910.95
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.980.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.910.95
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.910.950.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.82-0.960.83

Lịch bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1/42
0.86-0.980.81-0.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.970.880.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.980.88
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.910.950.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.890.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.960.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.861.00
FT
2-1
0 : 3/42
-0.940.821.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.980.81-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.91-0.930.79
FT
1-0
0 : 02
0.910.971.000.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.980.890.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.89
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
0 : 3/43
0.70-0.860.76-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.82-0.930.940.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.86-0.960.880.99
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.880.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.870.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.910.91-0.960.76
FT
1-2
0 : 1/42
0.860.960.870.93
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.960.820.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.78-0.96-0.950.75
FT
2-2
1/4 : 02
0.920.900.74-0.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.75-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.840.980.990.81
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
1.000.820.78-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.990.81
FT
0-0
1/2 : 02
0.950.870.960.84
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.960.76
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.930.740.78-0.98
FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.860.960.920.88
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.950.870.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.78-0.91-0.990.85
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.950.830.890.97
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.940.820.85-0.99
FT
1-2
3/4 : 03
0.86-0.980.900.96
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.95-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.930.760.821.00
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.96-0.890.70

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.940.780.940.88
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.83-0.990.72-0.91
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.920.920.850.97
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.890.720.840.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.930.91-0.890.70
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.990.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.81-0.990.81
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.950.790.940.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.880.96-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/23
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-4
0 : 12 3/4
0.72-0.89-0.830.62
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.860.98-0.980.80
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.80-0.96-0.930.74
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.91-0.890.70
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.841.00-0.880.69

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.860.98-0.890.70
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.850.650.860.94
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.880.700.70-0.89
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.940.900.950.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.890.810.900.80
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.780.920.880.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
1/4 : 02
0.870.990.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.860.840.710.99
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.890.810.730.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.750.950.940.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.830.870.95

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.780.82-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.920.940.960.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.810.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
7-1
0 : 2 1/43 1/2
0.830.990.910.89
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.930.89-0.950.75
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.890.960.84
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.900.870.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.890.930.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
1/4 : 03
1.000.820.70-0.91

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.910.950.80-0.96
FT
1-0
0 : 03
0.84-0.980.880.96
FT
4-3
1/4 : 03 1/2
0.80-0.940.850.99
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.830.920.92
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.880.980.80-0.96
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.900.920.75-0.95

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.980.900.980.82
FT
0-0
1/4 : 03
-0.990.870.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.85-0.99
FT
3-1
0 : 3/43
0.920.960.960.90
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.920.960.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-5
0 : 1/43 1/2
0.77-0.930.970.85
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.78-0.94-0.980.80
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.870.97-0.870.67
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.930.910.890.93

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
4-3
0 : 1/43 1/4
0.850.990.850.97
FT
1-4
1 : 03 1/4
0.990.850.830.99
FT
0-1
0 : 1/43
0.74-0.91-0.980.80
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.870.970.890.93

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-1
0 : 1/23
0.860.960.950.85
FT
3-2
0 : 13
1.000.900.890.98
FT
2-6
0 : 02 3/4
0.88-0.980.83-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.950.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.990.830.860.94
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.910.910.72-0.93
FT
0-3
0 : 13
-0.930.750.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02
0.81-0.920.930.94
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.950.92
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.970.870.970.90
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.990.88
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.880.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.920.880.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.940.950.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.990.85

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.78-0.880.70
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.940.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 1/43
0.83-0.970.870.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.800.79-0.95
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.990.850.81-0.97
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.880.980.80-0.96
FT
3-1
0 : 02
0.76-0.910.930.91
FT
1-2
0 : 1/22
0.870.990.900.94
FT
2-0
0 : 02
-0.940.800.940.90
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.970.830.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.830.870.870.83

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.780.920.890.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.860.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.800.880.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.930.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.830.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 02
0.940.88-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.750.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.880.720.83-0.99
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.79-0.920.890.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.881.000.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
4-0
0 : 1/42
0.840.980.71-0.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.850.970.820.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.95-0.920.71

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.890.940.94
FT
6-1
0 : 02 1/2
0.950.940.930.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.890.99
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.980.910.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.950.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.890.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.930.970.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.920.990.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.89-0.930.80
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.83-0.96
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.990.900.930.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.900.910.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.891.000.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.800.810.99
FT
0-3
0 : 1 1/43
0.960.860.860.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.900.90
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.930.890.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.91-0.950.75
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.860.96-0.870.65
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.820.880.92
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.940.880.950.85

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.95-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.881.000.79-0.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.930.87
FT
4-2
0 : 12 1/4
-0.960.780.73-0.93