Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-5
0 : 1/42 3/4
0.880.940.850.95
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
25/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
0 : 3 3/44 1/4
-0.980.740.960.80
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.890.980.82
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.870.801.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.961.000.80
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.940.801.00
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.840.920.88
26/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.950.85
FT
1-0
0 : 3/42
0.990.830.77-0.97
FT
5-1
0 : 2 1/23 1/4
0.930.890.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.77-0.960.76
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.910.910.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.880.880.980.78
FT
4-4
1/4 : 03
0.821.000.860.94
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.850.95
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.820.98
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.850.970.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.950.930.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.870.930.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.870.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-0
1/2 : 03 1/4
-0.900.720.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.801.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.920.88
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.840.990.81
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.93-0.870.65
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.870.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
1/2 : 02
0.950.870.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.860.841.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.90-0.990.83
FT
2-2
0 : 1/22
0.950.910.910.93
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.760.79-0.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.950.89
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.78-0.930.960.88
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.980.880.910.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.90-0.960.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.99-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42
0.920.90-0.990.79

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.750.950.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.950.850.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.83-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.78-0.98
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.760.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.99-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
1/4 : 02
0.750.951.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.960.76-0.96
FT
0-0
0 : 3/42
0.78-0.960.78-0.98