Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
2-3
0 : 1/22
-0.990.880.970.91
FT
0-4
3 1/2 : 04 1/4
-0.960.850.980.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.84-0.950.85-0.97
FT
2-4
1 : 03
0.970.920.940.94
FT
0-2
1 1/4 : 02
0.82-0.930.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.950.80-0.93

Lịch thi đấu VLWC KV Nam Mỹ

FT
0-0
0 : 02
0.920.970.881.00
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.85-0.950.83
FT
4-1
0 : 1/41 3/4
0.950.940.84-0.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.970.920.970.91
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.79-0.90-0.930.80

Lịch bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.920.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.72-0.901.000.80
FT
1-0
0 : 44 3/4
0.81-0.990.900.90
FT
4-1
0 : 23
0.950.870.870.89
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.720.900.90
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
0.821.000.790.91
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/4
0.70-0.890.60-0.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.860.960.900.90
FT
2-0
0 : 2 1/43
0.920.900.850.95
FT
2-0
0 : 34
0.960.861.000.80
FT
5-0
0 : 4 1/45 3/4
0.68-0.980.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.861.000.940.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.85-0.990.960.88
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.80-0.94-0.940.78
Trực tiếp: K+ACTION
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.850.990.85
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.960.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1/22
0.990.870.930.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.980.88-0.940.78
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-1
1/4 : 02
0.970.89-0.980.82
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
1/4 : 02
-0.940.80-0.940.78
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.850.970.960.84
FT
1-1
0 : 11 3/4
0.970.850.850.95
FT
0-2
1/2 : 02
0.860.961.000.80
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.980.840.940.86
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.930.890.930.87
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.950.85
FT
5-0
0 : 2 1/43
0.920.900.890.91
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.930.890.940.86
FT
1-0
0 : 22 1/2
-0.990.810.810.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.840.980.801.00
FT
5-1
0 : 1 1/22 1/2
0.890.930.900.90
FT
1-0
0 : 22 3/4
-0.970.790.960.84
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.970.790.900.90
FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.930.750.910.89

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-8
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.820.78-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.860.960.76-0.96
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.900.920.860.94
FT
1-4
2 : 03
0.80-0.980.810.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.76-0.940.850.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.900.920.900.90
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.860.960.950.85
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.880.92
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.78-0.961.000.80
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.860.960.801.00
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.920.900.850.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.880.950.85

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U23

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.870.950.810.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.960.76
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
-0.970.790.870.93
FT
3-1
1/4 : 02
-0.950.770.990.81

Lịch bóng đá Vòng Loại Concacaf Gold Cup

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.781.000.80
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.720.920.83
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.76-0.990.930.82
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.870.950.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.970.83
FT
6-1
0 : 4 1/44 3/4
0.80-0.980.910.89
FT
2-0
0 : 2 3/44
0.980.840.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
1.000.821.000.80
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.880.92
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.960.76
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.960.840.950.91
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.881.000.861.00
FT
6-0
0 : 23
0.821.000.830.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu Torneo Di Viareggio

FT
3-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-6
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
6-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.950.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.840.980.910.85
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-6
0 : 02 1/2
0.79-0.970.950.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.850.95
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.830.900.90
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.980.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.930.890.880.92
FT
2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.77-0.951.000.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U22

FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.801.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-3
1/4 : 02
-0.990.810.910.89
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.970.850.990.81
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.940.760.920.88
26/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 1/22
0.990.890.890.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.890.97

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
1.000.820.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-3
0 : 01 3/4
0.830.990.77-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.960.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
0-1
0 : 03 3/4
0.76-0.940.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.90-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.990.83