Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Series 2026

FT
2-0
0 : 3/42
0.970.850.870.93
FT
5-2
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.990.870.99

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-6
2 : 03 3/4
0.830.990.810.99
FT
2-3
1/4 : 03
0.980.840.810.99

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.720.990.940.77
FT
6-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.960.860.94
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
0 : 34 1/4
0.70-0.880.850.95
FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.79-0.970.980.82
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.830.99-0.990.79

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

26/03
00h15
0 : 1 3/43 1/4
0.970.85-0.980.78

Lịch bóng đá U20 Nam Á

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
1/4 : 02
0.75-0.990.780.98
25/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

25/03
Hoãn
  
    
25/03
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-1
1/2 : 02
0.870.950.990.81
FT
2-2
0 : 1/22
0.860.960.880.92
25/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.740.960.950.75
FT
0-2
0 : 23 1/4
0.920.780.930.77
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.830.870.730.97
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.750.950.900.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.960.930.910.96

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.990.81
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.930.89-0.990.79

Lịch bóng đá Liên Đoàn Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.930.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.880.940.860.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.83-0.940.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.990.750.990.77
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.860.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.940.880.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.790.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 02
0.78-0.961.000.80
FT
1-0
0 : 02
-0.920.731.000.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.960.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.960.84
FT
2-4
0 : 02 3/4
1.000.88-0.970.83

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.780.92
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.790.910.89
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.830.990.830.93
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.821.000.860.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.890.93-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/42
0.880.940.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.850.870.93
FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.780.930.77