Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.940.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-2
3/4 : 03
0.930.96-0.990.91
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-6
0 : 03
0.970.790.71-0.93

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.920.920.870.95
25/04
Hoãn
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.950.890.821.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.990.830.910.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.85-0.930.900.97

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.810.95-0.960.74
FT
3-4
1/4 : 03 1/4
0.71-0.950.870.91
FT
2-2
0 : 1/43
0.860.90-0.960.72
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.950.810.900.86
FT
0-4
3/4 : 03 1/4
-0.980.740.970.79
FT
3-1
1 1/2 : 03 1/4
0.870.890.850.91
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.840.920.870.89
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.75-0.990.870.89
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.780.98-0.960.74
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.880.880.860.92
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.72-0.960.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.950.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.940.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.990.900.950.94
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.84-0.95
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.880.88-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.971.000.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.900.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.950.94
FT
1-2
0 : 13
1.000.89-0.980.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
1.000.890.910.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.880.910.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.97-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.94-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.950.940.95
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.900.790.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
6-1
0 : 1 1/23 3/4
0.980.900.920.94
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.960.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
1 1/2 : 03
0.891.00-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.880.70-0.88
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.85-0.99-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-4
0 : 3/42 3/4
0.84-0.930.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.67-0.950.730.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.98-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/22
0.75-0.920.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.940.970.920.94
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.87-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.931.000.82
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.930.89
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.890.950.830.99
FT
1-1
0 : 02
0.890.950.78-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.930.95
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.910.910.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.960.84
FT
1-1
0 : 13
-0.970.850.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.940.97-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.890.86-0.98
FT
0-4
1 : 02 1/4
0.86-0.960.990.87
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
-0.950.830.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-6
1/4 : 02 1/4
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.910.95
FT
0-3
0 : 3/43
-0.930.830.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
1.000.860.890.93
FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.990.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.950.850.89-0.99
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.82-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.900.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.900.790.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.930.880.98
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.88-0.960.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.94-0.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 1/43
0.990.900.891.00
FT
0-1
3/4 : 03
0.930.96-0.980.85

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-3
0 : 23
0.930.830.990.77
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
1/2 : 02
0.68-0.930.850.91
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.960.82
FT
3-1
1/4 : 02
-0.960.860.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.950.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.861.00-0.930.77
FT
2-0
0 : 1/42
0.990.870.880.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.87-0.960.80
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.85-0.990.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.930.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.961.000.80
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.910.910.920.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.890.990.83
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.800.66-0.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.790.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 02
0.75-0.880.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.88-0.960.78
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.61-0.810.860.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.970.89-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.890.97-0.960.80
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.850.990.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.77-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.970.89
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.880.98