Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1/42
0.920.97-0.930.83
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/43
-0.960.86-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1/4 : 02
-0.970.870.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-2
3/4 : 03
-0.970.860.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.820.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 02
0.990.900.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.881.001.000.87

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    
25/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.950.91
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.940.94-0.970.83
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.960.840.950.91
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.980.860.83-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.83-0.97

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.860.930.93
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.900.980.890.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.85-0.99
FT
1-2
0 : 3/42
0.87-0.990.70-0.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.860.98-0.990.81
FT
5-2
0 : 1 3/43 1/2
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 02
0.870.990.75-0.92

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.940.95-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.930.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.880.980.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
1-2
1/4 : 02
0.900.920.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.900.940.910.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.960.69-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.920.900.72-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/4
0.65-0.950.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.960.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.960.90
FT
0-2
1 : 03
0.980.90-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-1
1 : 03
-0.950.850.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-2
0 : 02 3/4
0.920.961.000.86

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.930.93

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.80-0.960.70-0.89
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.920.920.79-0.97
FT
1-1
0 : 3/43
0.79-0.95-0.950.77
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.74-0.910.67-0.87
FT
3-1
1/2 : 03
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.891.000.890.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.891.000.87

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-4
0 : 12 3/4
0.850.970.801.00
FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.980.800.801.00
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.98-0.910.70
FT
0-1
0 : 1 1/23
1.000.820.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.970.890.860.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.80-0.940.930.91
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.78-0.930.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.68-0.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.850.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.83-0.97
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.900.920.880.92
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.880.980.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Qatar

FT
1-7
2 1/4 : 03 3/4
0.920.900.970.83

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.840.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.880.850.95
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.780.76-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.740.76-0.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.790.910.920.78
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.870.830.850.85
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.78-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.930.980.88
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.780.980.780.98
FT
4-1
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.810.940.86
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.860.900.86
FT
3-0
  
    
FT
1-0
1/2 : 03
-0.990.750.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 02
0.88-0.980.80-0.94
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.79-0.870.65