Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.900.980.861.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.850.990.87
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.990.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.960.90

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.96-0.87-0.980.79
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.850.970.970.83
Trực tiếp: VTV5, VTV CT, FPT Play
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.830.990.960.84
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.830.76-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.910.970.87
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.970.83-0.970.81
FT
4-2
0 : 1/22
-0.980.840.80-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.960.88
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.97-0.940.78

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-4
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-8
1 1/2 : 03 1/2
0.940.940.970.90
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.930.95-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 02
0.82-0.940.85-0.98
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.930.920.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.990.86
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.81-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.890.900.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.880.900.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.93-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.920.960.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-4
1 3/4 : 03 3/4
0.990.830.910.89
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.75-0.930.920.88
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.850.970.960.84
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
1 1/2 : 04
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
0-4
2 3/4 : 04
0.800.900.800.90
FT
2-5
1 1/2 : 03 1/4
0.910.910.980.82
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.81-0.990.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/42
-0.880.750.900.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.890.99-0.930.79
FT
0-1
0 : 03
0.890.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.910.96
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.950.930.910.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.920.95
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.980.900.990.88
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
1/2 : 03
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
1 : 03 1/2
0.890.950.960.84

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.830.99-0.940.74
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.950.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/23
0.960.920.85-0.99
FT
2-1
1 1/2 : 03 1/4
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-5
0 : 1/23 1/4
0.970.910.940.92
FT
2-2
0 : 1/43
0.940.880.81-0.95
FT
2-1
0 : 3/43
0.881.000.890.97
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu Cúp Iran

FT
1-1
0 : 1/42
0.860.980.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.730.920.90
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-3
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.85-0.950.990.87
FT
0-0
0 : 1/43
-0.910.800.960.90