Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.95-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 13 1/4
0.85-0.960.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.920.900.810.99
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.870.950.830.97

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
7-0
0 : 2 1/43 1/2
0.840.980.900.90

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.910.970.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/21 1/2
0.81-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.92-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.960.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
1.000.820.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.970.910.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.90-0.940.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.85-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.821.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.930.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.960.940.92
FT
4-2
0 : 13
0.910.980.950.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/42
0.720.980.960.74
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.720.980.960.74
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.730.720.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.740.920.78
FT
2-1
0 : 3/42
0.870.830.980.72
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.62-0.930.970.73
FT
3-1
1 : 02 1/4
0.830.870.870.83
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.940.760.990.71
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.750.95-0.970.67
FT
6-0
0 : 1/42 1/4
0.940.760.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.990.89
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
-0.960.851.000.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.870.990.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-1
0 : 13 1/4
0.960.880.76-0.94
FT
0-3
0 : 1/23
0.880.960.62-0.80
FT
1-3
0 : 1/43
0.78-0.940.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 23 1/2
0.841.000.850.97
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.75-0.920.821.00
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.940.780.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.900.910.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.930.910.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.900.77-0.95
FT
1-3
0 : 1/43
-0.880.720.821.00
FT
1-5
3/4 : 03 1/4
0.77-0.930.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
1-3
1/4 : 03
0.841.000.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.940.920.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.890.97
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.78-0.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
6-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.860.841.00
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.940.921.000.84
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.870.97
FT
3-0
0 : 1/22
0.990.870.930.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.930.83-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.861.00-0.900.74
FT
0-1
1/4 : 02
0.870.99-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.860.960.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.78-0.911.000.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-4
1/2 : 03
0.950.940.910.97
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.930.810.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
0.950.930.990.87
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.910.970.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.970.920.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.76-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-5
3/4 : 02 3/4
1.000.880.880.98
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.970.850.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.990.81
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.890.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.75-0.95
FT
3-0
0 : 3/42
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.880.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.900.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.821.000.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.880.700.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.95-0.980.84
FT
2-2
0 : 1/22
0.86-0.970.920.94
FT
2-1
1/2 : 02
-0.960.840.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.881.000.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.970.910.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.861.000.86
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.770.960.74
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.700.740.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.860.840.870.83
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.920.780.770.93
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.880.820.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.890.930.820.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.870.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
1/4 : 03
0.86-0.980.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.961.000.86
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.750.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
6-0
0 : 2 1/23 3/4
0.850.850.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.840.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-1
0 : 24
0.900.99-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.920.960.76-0.91
FT
0-2
3/4 : 03
0.980.90-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
1/2 : 03
0.800.900.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.980.88
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.841.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
1/4 : 03 1/2
0.950.930.940.92
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.940.940.861.00
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.970.861.00
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.900.981.000.86
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-0
1/4 : 02 3/4
0.930.960.880.98
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.83-0.940.960.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.891.000.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.76-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.84-0.950.930.95

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 13
0.920.900.801.00
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.830.990.77-0.97

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.891.000.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.871.00
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.990.900.950.92
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.910.980.86-0.99
FT
2-1
0 : 13 1/2
-0.930.81-0.980.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.860.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02
0.78-0.890.900.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.98-0.900.78
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.840.970.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.920.96
FT
0-1
0 : 3/42
0.980.910.881.00
FT
1-0
0 : 02
0.960.930.82-0.94
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.950.94-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.880.85-0.99
FT
0-3
0 : 1/42
0.970.920.81-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.930.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.94-0.980.84
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.930.931.000.84
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.930.930.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-5
1/4 : 02 1/2
1.000.88-0.960.82
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.900.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-2
1/4 : 02
0.870.950.970.83

Lịch bóng đá Cúp Iran

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.840.980.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.920.730.910.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.73-0.920.910.89
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.930.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.87-0.99-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.870.95
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.84-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.891.000.960.90
FT
6-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.920.900.900.90
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.980.90-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.921.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.750.950.920.78

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.990.81
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.991.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.910.930.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 12
-0.980.800.75-0.95
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.880.940.950.85