Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
0 : 3/42
0.950.930.85-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.79-0.920.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 13 1/4
1.000.88-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.92
FT
5-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.950.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.940.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.970.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.950.92
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.970.850.86-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.980.85
FT
2-3
0 : 13
0.940.940.871.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.900.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.830.910.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.780.950.93
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.82-0.940.960.92
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.990.89
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.951.000.88
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.940.940.890.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.75-0.880.970.91
Trực tiếp: TV360+5
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.900.98
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
1/2 : 03
0.940.940.76-0.88
Trực tiếp: TV360
FT
3-4
1/2 : 03 1/2
-0.960.840.920.96
Trực tiếp: TV360+4
FT
0-0
0 : 1/43
0.81-0.930.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.950.93
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.920.95
Trực tiếp: ON Sports+
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.890.990.86-0.99
Trực tiếp: On Sports News
FT
2-2
3/4 : 03
0.950.930.960.91
Trực tiếp: On Sports News

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.78-0.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.880.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.890.990.88
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.980.85
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
1.000.880.940.93
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.860.86-0.99
FT
4-2
0 : 12 3/4
-0.970.850.900.97
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.950.930.890.98
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.92-0.980.85
FT
2-3
0 : 03
0.940.940.930.94
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.920.960.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.85-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.950.93-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.990.890.970.89

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

25/04
Hoãn
  
    
25/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.970.850.900.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.890.77-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.75-0.880.80-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.990.960.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.851.000.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.70-0.84
FT
5-1
0 : 23 1/2
0.970.910.900.96
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.970.89
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.950.830.79-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.920.960.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.941.000.86

Lịch bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.990.87
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.880.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.85-0.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.890.85-0.99
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.74-0.86-0.930.78
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.920.960.78-0.93
25/04
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.72-0.960.940.86
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.78-0.900.72-0.86
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.940.820.70-0.84
FT
6-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.78-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.900.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-0
0 : 13 1/2
0.841.000.81-0.99
FT
3-1
0 : 23 3/4
1.000.840.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.910.970.880.99
FT
1-1
0 : 02
0.87-0.990.910.96
FT
2-3
1/4 : 03
0.87-0.990.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.860.900.880.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.790.830.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.800.960.930.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.84-0.980.74
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.920.840.990.77
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.820.940.950.81
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.99-0.990.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.810.950.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.78-0.93
FT
0-3
0 : 02
0.940.940.80-0.94
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.881.000.970.89
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.83-0.950.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.810.890.900.80
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.900.800.820.88
FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.970.730.840.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.750.950.800.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.880.820.840.86
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.800.900.820.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.750.770.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.970.670.701.00
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.790.890.81
FT
1-6
1 : 03
0.840.86-0.970.67

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.990.890.930.94
FT
0-1
0 : 1/23
0.85-0.970.990.88
FT
1-3
3/4 : 03
0.890.990.83-0.96
FT
3-3
1/4 : 03
0.87-0.990.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.840.870.97
FT
3-2
0 : 1/23
-0.990.850.920.92
FT
2-2
1/4 : 03
0.890.970.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.850.710.980.86
FT
2-5
0 : 13 1/2
-0.960.82-0.990.83
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.950.910.850.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.980.78-0.970.73
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
-0.940.700.900.86
FT
3-2
0 : 03
0.900.940.70-0.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.72-0.90
FT
2-3
0 : 03
0.920.92-0.970.73
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.910.930.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.850.91
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.850.990.860.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.880.720.870.95
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.920.750.70-0.88
FT
2-3
0 : 1/43 3/4
0.910.930.870.95
FT
3-1
1 : 03 1/2
0.910.930.870.95
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.900.940.850.97
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.870.970.850.97
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.880.720.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
1/2 : 03
0.81-0.970.77-0.95
FT
2-0
0 : 23 1/2
-0.980.82-0.990.81
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.82-0.98-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.880.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.920.94
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.900.980.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.881.000.810.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.861.00
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.970.910.980.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.920.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.880.92
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.940.88-0.900.70
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.930.770.850.85
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.860.840.810.89
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.740.96
FT
2-2
0 : 13 1/4
1.000.700.710.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.810.890.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.970.90
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/4
-0.960.840.960.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.880.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.890.97
FT
2-1
1/4 : 02
0.80-0.930.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 3/43
0.940.940.940.93
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.910.970.940.93
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.881.000.960.91
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.950.83-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.85-0.98
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.890.990.990.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.861.000.920.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.830.990.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.790.960.74
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.930.770.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1/4 : 02
0.850.990.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.960.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/43
0.84-0.961.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.78-0.940.840.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.880.960.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.960.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.77-0.930.940.88
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.860.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.810.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.970.870.850.97
FT
1-3
1/4 : 02
0.950.89-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.900.801.000.70
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.850.850.701.00
FT
3-2
1 : 03
-0.930.620.950.75
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.900.800.750.95
FT
6-2
0 : 02 1/4
0.750.950.750.95
FT
8-0
0 : 23
0.65-0.950.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.930.950.910.96
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.920.95
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.920.961.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.821.000.830.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.79-0.970.980.82
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.880.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.930.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.930.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.860.980.960.86
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.950.890.830.99
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.890.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.800.900.770.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.820.880.830.87
FT
1-3
1/4 : 03
0.870.830.760.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.860.840.770.93
FT
2-2
0 : 1/23
0.850.850.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.860.980.900.92
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.830.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
1 : 03
0.82-0.940.950.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.980.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.940.900.66-0.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.930.910.860.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.850.850.870.83
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.860.84
FT
0-1
0 : 1/43
0.800.900.850.85
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.920.780.950.75
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.900.800.780.92
FT
5-1
0 : 3/43 1/2
0.710.990.770.93
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.750.950.820.88
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.780.920.820.88
FT
1-3
3/4 : 03
0.970.730.860.84
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.800.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.900.780.82-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.881.00-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 03
0.890.99-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.85-0.970.960.90
FT
2-2
0 : 1 1/43
1.000.880.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.881.000.920.94
FT
0-2
1/2 : 03 1/2
0.960.920.990.87
FT
7-0
0 : 1 1/23 1/2
0.930.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-2
1/4 : 03
0.900.940.920.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.910.880.94
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.75-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.890.931.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.930.78
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.990.890.79-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-3
0 : 03
-0.890.770.910.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.921.000.82
FT
2-1
0 : 3/43
-0.960.800.920.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.67-0.85

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.830.930.900.86
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.910.850.870.89
FT
2-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.980.880.940.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.67-0.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.920.72-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.980.900.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.980.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.80-0.96
FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.740.600.850.85
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
1/2 : 03
-0.990.870.85-0.98
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.940.94-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/23
1.000.880.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.770.770.93
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.760.940.900.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.810.890.850.85
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 03
0.940.760.900.80
FT
0-4
1 : 02 3/4
-0.950.650.770.93
25/04
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.800.900.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.980.900.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.850.990.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.930.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

25/04
Hoãn
  
    
25/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.980.880.99
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.930.950.920.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.880.99

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
4-2
0 : 1 1/24 1/4
0.60-0.900.900.80

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-4
1/2 : 03 1/2
0.970.790.840.92
FT
0-1
0 : 1/23
0.990.850.920.90
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.990.850.900.92
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.80-0.960.810.95
FT
2-2
0 : 1/43 3/4
0.830.99-0.930.72

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
1/4 : 03
0.850.970.950.85
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.830.990.980.82

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
1/2 : 03
0.980.880.75-0.92
FT
6-0
0 : 1 1/23 3/4
0.930.93-0.990.83
25/04
Hoãn
0 : 13 1/4
0.810.890.870.83
FT
6-1
0 : 1/23 1/2
0.910.950.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.930.91

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.830.93
FT
3-0
0 : 03
0.950.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.940.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.93-0.960.83
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.910.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.900.97
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.890.990.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.890.930.78-0.98
FT
1-1
3/4 : 03
0.930.95-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.940.92
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.940.820.980.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.950.91
FT
1-0
0 : 02
0.87-0.990.870.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.980.88
FT
2-0
  
    
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
1.000.880.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.960.860.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.940.82
FT
0-2
1/4 : 02
0.980.90-0.890.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.881.000.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.881.000.940.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02
0.86-0.980.83-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.961.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.960.860.920.84
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.970.850.880.92
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
1.000.820.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.780.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.990.920.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.840.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.910.950.850.91

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.850.990.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.910.860.98
FT
2-4
0 : 1 1/42 3/4
0.980.880.990.85
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.980.880.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.890.81
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.850.970.780.92
FT
0-1
0 : 02
-0.960.78-0.990.79
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
1.000.820.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.800.900.840.86
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-5
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.750.950.850.85
FT
2-2
0 : 13
0.950.750.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.990.83
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.850.990.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.980.860.81-0.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.841.001.000.82
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.65-0.950.850.85
Trực tiếp: FPT Play, HTV4
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.850.850.950.75
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.801.00
FT
4-1
0 : 12 1/2
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.820.970.90
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.82-0.940.920.95
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/4
0.900.980.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.76-0.940.66-0.86
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.830.990.960.84
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.960.860.950.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.85-0.880.67
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.890.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.980.950.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.960.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.881.000.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.980.88

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-6
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.740.960.850.85
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.890.810.900.80
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.810.890.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.960.740.920.78
FT
0-1
1/4 : 03
0.800.900.750.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.840.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.810.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.950.93-0.980.84
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
1-0
0 : 02
0.85-0.970.890.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.880.98
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.940.92
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.920.960.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.910.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.780.980.78
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.760.850.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.830.930.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.740.960.74
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.760.940.910.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.810.960.74
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.730.940.76
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.870.830.800.90
FT
0-1
1/2 : 02
0.940.760.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.84-0.97
FT
5-1
0 : 23 1/2
0.920.960.970.90
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.980.90-0.970.84
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.87-0.990.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.880.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

26/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
3/4 : 02
0.960.920.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.720.900.92
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.920.90
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.760.78-0.96
FT
0-0
1/2 : 02
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.820.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.880.980.82