Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.990.89
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.910.700.800.90
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.87-0.970.79-0.92
FT
5-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.940.990.89

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.90-0.990.940.96

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.900.990.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.950.980.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.83-0.92-0.970.87

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 02
0.930.97-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.970.940.950.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.79-0.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.960.83-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.940.86-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.74-0.930.76
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.990.83
FT
4-3
0 : 1/42
0.940.920.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.970.94-0.990.87

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.920.900.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.990.81
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.760.830.99
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.71-0.88-0.940.76
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.900.81-0.99
25/05
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.950.900.92
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.780.940.66-0.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.890.950.920.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.71-0.880.80-0.98
FT
2-0
0 : 02
0.76-0.930.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.870.990.850.99
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.930.950.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.70-0.850.950.91
FT
6-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.971.000.86
25/05
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.970.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.760.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
0 : 02
0.79-0.950.830.99
FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.710.960.86
FT
6-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.71-0.880.73-0.92

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.86-0.98
FT
2-0
0 : 12 1/2
1.000.910.84-0.96
FT
0-1
3/4 : 03
0.87-0.970.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.92-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.980.74-0.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.890.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.760.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-3
0 : 13
0.85-0.93-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
  
    
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.980.920.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.89-0.970.84-0.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.910.820.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.910.900.99
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.720.980.950.65
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.91-0.990.82-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.91-0.910.79

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.850.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.74-0.910.950.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.960.81-0.99
FT
1-0
3/4 : 03
0.841.000.870.95
FT
3-2
1/4 : 03
-0.970.810.860.96
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
-0.990.83-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.940.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.990.77-0.90
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.990.910.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-6
0 : 1/43
-0.990.850.930.91
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
1.000.860.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.71-0.870.900.94
FT
0-1
  
    
FT
7-1
0 : 02 3/4
0.880.980.860.98
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.78-0.930.860.98
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.811.000.84
FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.910.950.950.89

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-1
0 : 1/23
0.880.90-0.930.71
FT
3-2
0 : 03
0.810.970.860.92
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.781.000.62-0.86
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.72-0.940.781.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu U21 Séc

FT
1-4
3/4 : 03 3/4
0.990.790.850.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/2
0.930.980.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
1/4 : 03 3/4
0.82-0.91-0.970.86
FT
3-3
0 : 1 1/23
0.920.990.87-0.98
FT
4-1
0 : 24
0.970.940.84-0.95
FT
4-0
0 : 1 1/44
0.980.930.960.93
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.921.000.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.88-0.960.920.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.95-0.970.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.940.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.930.980.890.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.930.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.980.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.840.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.89-0.99-0.920.79
FT
1-0
0 : 02
0.920.980.75-0.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.830.69-0.910.78

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.860.92-0.930.71
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.860.92-0.920.69
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 13
-0.930.720.910.87
FT
0-3
  
    
FT
7-1
0 : 2 1/43 3/4
0.790.990.860.92

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-1
0 : 13 1/2
0.911.000.990.90
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.940.950.94
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.980.930.920.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.840.980.92
FT
1-2
0 : 3/43
0.85-0.930.87-0.97
FT
1-3
0 : 1 1/23 3/4
-0.940.860.901.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.82-0.990.87
FT
4-0
0 : 3/43
0.86-0.960.940.94
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.960.82-0.94
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.930.83-0.960.84
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.89-0.990.83-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.78-0.890.920.96

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.910.950.860.98
FT
1-0
1/4 : 03 3/4
0.701.000.900.70
FT
1-2
0 : 23 3/4
0.980.720.830.77
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.750.750.85
FT
2-3
1 : 03 1/2
0.750.950.750.85
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
1.000.700.860.74

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-0
1/4 : 03
-0.930.840.910.97
FT
2-4
1/4 : 03
0.61-0.780.73-0.87
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.81-0.93
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
-0.880.760.76-0.89

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.910.95-0.980.82
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.890.97-0.930.77
FT
2-0
0 : 03
0.910.950.990.85
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
1.000.860.940.90
FT
0-2
1/2 : 03 1/2
-0.980.84-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-4
0 : 1/43 1/4
-0.890.80-0.910.78
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.970.77-0.90
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.800.900.740.86

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.910.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.890.86-0.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.970.890.79-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.94-0.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.910.950.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.910.820.901.00
FT
2-1
0 : 1/22
0.820.980.62-0.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.880.920.78
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.90-0.980.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
3-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.72-0.890.970.85
FT
0-2
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.870.970.910.91
FT
8-0
  
    
25/05
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.840.960.870.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.87-0.980.87
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.920.99-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.900.70
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.71-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.660.900.70
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.900.96
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.800.900.900.70
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.781.000.76-0.98
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.781.000.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.710.820.96
FT
1-1
0 : 1/43
0.960.820.820.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.761.000.78

Lịch bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.880.900.900.88
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.770.830.95
25/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.910.95
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.950.91
FT
1-0
1/2 : 03
0.77-0.900.970.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.79-0.92-0.990.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
-0.950.810.82-0.98
FT
1-3
0 : 3/43 3/4
0.82-0.960.940.90
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.910.950.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.890.990.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.79-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.89-0.910.76
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.76-0.890.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.800.960.800.96
Trực tiếp: VTV6
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.950.810.910.85
Trực tiếp: BĐTV
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.870.910.930.85
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.80-0.870.71

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.88-0.960.901.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.910.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.92-0.920.79
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.940.980.81-0.93
FT
4-2
0 : 1/21 3/4
-0.940.860.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.950.960.920.96
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.970.940.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.900.930.95
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.871.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.920.920.90
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.71-0.880.910.91
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.84-0.780.56

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.970.860.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.69-0.870.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.71-0.870.980.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.95-0.950.79
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.75-0.880.861.00
FT
2-0
0 : 13
0.85-0.970.960.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.980.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.870.730.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.890.93
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.910.93-0.990.81
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.930.910.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-2
0 : 02
0.910.930.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.980.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.91-0.950.85
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.86-0.940.86-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.93-0.960.86
FT
1-3
0 : 3/43
0.960.950.910.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.930.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
1/2 : 03
0.77-0.991.000.78
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.820.960.830.95
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.810.970.830.95
FT
0-0
0 : 1/23
0.64-0.880.920.86

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
2-0