Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.890.950.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
3-4
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.980.88
FT
8-1
0 : 2 3/43 1/2
0.960.920.940.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.950.93
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.930.95
FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.780.79-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.85-0.99

Lịch bóng đá U17 Châu Âu

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.800.760.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.800.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.960.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.970.850.900.96
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
0.960.940.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.940.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.89-0.990.960.92

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.790.930.87
FT
0-3
0 : 02
-0.980.800.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.850.990.76-0.93
FT
3-2
0 : 1/23
0.920.940.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 02
0.900.92-0.950.75
FT
2-2
1/4 : 02
-0.990.850.77-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.98-0.910.76
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.890.980.88
FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.950.810.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.880.92
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.850.990.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.83-0.950.77
FT
4-4
0 : 1 1/22 3/4
0.850.990.990.83

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.970.850.900.92
FT
1-4
0 : 1 3/43 3/4
0.900.940.920.90
FT
3-0
  
    
FT
0-3
1/4 : 03
0.840.980.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.84-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.88-0.98
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.83-0.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.891.000.930.95
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.98-0.980.86

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
2-6
4 1/4 : 05
0.900.800.750.95
FT
2-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 34
-0.970.810.910.89
FT
0-3
2 1/2 : 03 3/4
0.910.930.990.83
FT
1-3
0 : 3/43
0.950.870.821.00
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-7
1 1/2 : 03 1/2
0.920.920.850.97
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.910.89
FT
2-4
1 : 02 3/4
0.860.980.840.98

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.73-0.880.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.910.930.900.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.821.00

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
-0.880.710.70-0.91
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.980.80-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
4-4
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.960.84
FT
0-4
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.83-0.94
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.960.92
FT
2-0
0 : 13
0.85-0.950.84-0.96
FT
1-6
0 : 02 1/2
0.79-0.890.960.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.89-0.99-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.88-0.980.970.90
FT
1-0
1/2 : 01 1/2
-0.930.820.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.99-0.920.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.970.990.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.87-0.950.880.99
FT
2-3
0 : 02
0.990.920.891.00
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.990.90-0.970.84
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.940.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.970.84
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.84-0.931.000.89
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.83-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.900.940.90

Lịch bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
3-3
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.960.90
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.900.790.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.950.960.92
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.930.950.910.95
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.910.95
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.990.890.960.90
FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.930.830.81-0.93
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.900.930.93
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.970.910.930.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.840.900.98

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.800.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.92-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 1/23
0.910.970.84-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.910.920.94
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.81-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.88-0.980.78
FT
1-0
0 : 23
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.89-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.790.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.770.930.79

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.940.960.92
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.910.820.970.91
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.84-0.98
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.960.930.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.910.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.880.98
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.950.960.930.93
FT
3-1
0 : 03
0.970.940.960.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
-0.940.660.810.91