Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-1
0 : 13
0.910.98-0.930.82
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.920.80-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.84-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá U20 World Cup

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.960.860.920.88
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.700.810.99
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.860.94
FT
0-3
1/4 : 02
0.950.870.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.881.000.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.82-0.96
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.910.970.900.96
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.78-0.910.980.88

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.910.970.900.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.980.88
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.890.99-0.960.82
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
1.000.880.960.90
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.931.000.86

Lịch bóng đá U20 Concacaf Nữ

FT
7-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.83-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
6-4
0 : 1 1/43
-0.940.820.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.75-0.930.73-0.93
FT
0-0
0 : 02
0.65-0.830.70-0.90
FT
1-4
1 : 02 1/4
0.870.950.67-0.88
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.910.980.870.99
FT
1-0
0 : 3/43
-0.960.86-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-4
0 : 1 1/43 1/2
0.65-0.950.701.00
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.990.710.730.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.700.820.88
FT
0-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.770.930.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.930.94

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.980.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.850.97-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
1/2 : 03 1/2
1.000.890.900.97
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.891.00-0.980.85
FT
3-3
0 : 3/43
0.960.930.84-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.990.920.95
FT
2-0
0 : 03 1/4
-0.950.85-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 02
0.881.00-0.940.80
FT
0-0
0 : 3/42
0.980.900.78-0.93
FT
0-1
1 3/4 : 02 1/2
0.930.950.77-0.92
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.990.870.930.93

Lịch thi đấu Cúp Iran

FT
1-3
1 1/4 : 02
0.910.910.801.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
4-3
0 : 1/42
0.950.810.75-0.99
FT
2-3
0 : 1 1/43
0.960.80-0.980.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.740.950.85
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.950.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.860.890.91