Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
5-1
0 : 1/43 1/4
0.890.99-0.980.85

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.830.950.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.930.81-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.86-0.970.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
6-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-0
0 : 23 1/2
-0.990.880.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.920.800.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-3
0 : 2 1/24
0.86-0.970.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
0-1
2 1/4 : 03 3/4
0.970.911.000.88

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
1-2
1 : 03 1/4
0.86-0.981.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.900.980.880.99
FT
0-1
1/4 : 03
0.87-0.990.960.91
FT
0-1
0 : 03
0.950.93-0.960.83
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.960.83
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.960.86-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.880.950.92
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.960.91
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.930.810.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.880.99
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.960.92-0.960.83
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.990.89-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/23
0.940.940.871.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.871.00
FT
1-2
0 : 3/43
0.85-0.97-0.970.84

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
2-0
0 : 13
0.80-0.980.830.97

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
0 : 12
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-3
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.81-0.990.810.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.810.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.920.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.890.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.800.920.88
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.900.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.970.83
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.820.98
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.940.880.820.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.900.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.880.940.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.830.801.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.870.950.980.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.930.87
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.860.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.840.980.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.930.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.940.74
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.790.890.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
1/4 : 03
0.78-0.900.960.90
FT
7-1
0 : 1/23
0.890.990.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-3
0 : 1/43
-0.980.860.990.88
FT
1-1
0 : 1/43
-0.990.871.000.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/43
1.000.880.86-0.99
FT
2-0
0 : 3/42
0.940.940.82-0.95
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.940.94-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.961.000.87
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.960.840.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.770.990.820.94
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.890.95
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.840.990.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.851.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 34 1/2
0.900.800.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.800.990.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.80-0.960.81-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 13
-0.890.770.930.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.940.990.87
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.940.940.861.00
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.83-0.950.900.96
FT
3-2
0 : 03
1.000.88-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.880.98
FT
2-0
1/4 : 03
0.881.000.930.93
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.83-0.950.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.960.930.89
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.910.930.840.98
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.77-0.930.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.970.910.86-0.99
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.881.00-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.830.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.960.860.78-0.98
FT
2-5
1/4 : 02 3/4
0.880.940.810.99

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.910.990.87
FT
0-1
1 : 03 1/2
-0.960.84-0.920.77
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.940.901.000.82
FT
4-3
1/4 : 03
0.850.990.850.97
FT
1-1
0 : 1/23
-0.980.820.75-0.93
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.841.000.821.00

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-2
0 : 1/43
0.930.890.940.86
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.830.710.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 1 1/23 1/2
0.930.890.880.92
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.990.810.830.97
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.870.65-0.83
FT
0-1
2 1/2 : 03 3/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-0
0 : 02
1.000.84-0.930.74

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.941.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.970.790.910.89
FT
8-0
0 : 23 1/2
0.960.860.950.85
FT
0-2
1/4 : 03
0.72-0.900.950.85
FT
3-1
0 : 1/43 1/2
1.000.820.920.88
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.840.910.89
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.70-0.880.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.850.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.79-0.920.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/23 3/4
0.830.870.910.79
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.900.96
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.84-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 03
-0.830.670.910.91
FT
2-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.78-0.96
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.940.900.880.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.930.73-0.92
FT
2-0
0 : 1/23
0.880.96-0.980.80
FT
0-2
1/2 : 03
0.83-0.990.990.83
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.810.81-0.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
3-6
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.840.96
FT
2-1
0 : 1/23
0.920.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.990.891.000.87
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.900.981.000.87
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.990.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.940.94-0.970.84
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.670.920.78
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.820.880.800.90
FT
0-0
0 : 03
0.900.800.730.97
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.810.890.830.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.930.770.770.93
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.701.000.750.95
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
1.000.701.000.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 03
1.000.880.870.99
FT
0-3
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.870.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.960.90
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.890.990.900.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.78-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.880.65-0.85
FT
4-2
0 : 1 1/43
-0.930.750.75-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.900.920.950.85
FT
4-3
0 : 3/43 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
2-2
0 : 1/43
0.970.850.910.89
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.750.801.00
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.880.940.900.90
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.990.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.880.880.99
FT
2-1
0 : 3/43
1.000.880.940.93
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.910.97-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.830.920.88
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.700.900.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.68-0.88

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-3
1 3/4 : 04 1/2
0.770.99-0.890.65
FT
3-1
0 : 03 1/2
0.880.940.801.00

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/2
0.861.00-0.960.80
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.80-0.940.801.00
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
-0.940.800.801.00
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.79-0.930.841.00
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.870.991.000.80
FT
4-3
0 : 1/43 1/2
-0.960.780.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-0
3/4 : 03 1/2
0.980.840.860.94
FT
3-1
0 : 1/43 1/2
0.940.881.000.80
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/2
1.000.820.880.92
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.79-0.970.980.82

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.920.920.850.91
FT
3-5
2 1/4 : 04
0.960.880.870.95
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.860.980.790.97

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
  
    
FT
2-4
0 : 13 1/2
0.980.840.890.91
FT
2-0
1/2 : 03 1/2
-0.990.810.990.81
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.860.980.78-0.96
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.960.88-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 2 1/24 1/4
0.881.00-0.970.84
FT
2-0
1/4 : 03
0.77-0.890.980.89
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.960.920.880.99
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.84-0.960.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.880.760.980.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.871.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.990.88
FT
1-2
0 : 1/42
0.930.950.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.970.84
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.940.821.000.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.920.940.93
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.950.920.900.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.881.000.950.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
1.000.86-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.920.88
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1/23 3/4
0.910.95-0.970.81
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.990.870.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.68-0.860.880.92
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.880.880.890.87
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.860.96-0.960.76
FT
3-1
0 : 3/42
-0.960.780.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.80-0.930.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-5
2 1/2 : 03 1/4
0.810.890.780.92
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.890.810.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-4
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.960.920.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.810.650.65-0.83
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.960.78
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV 360

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-3
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
1-1
  
    
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.820.910.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
1/4 : 02
-0.960.820.860.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.84-0.980.870.97
FT
0-0
0 : 3/42
-0.930.790.920.92
FT
1-2
0 : 1/22
0.861.000.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.980.900.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.861.00
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.980.900.930.93
FT
4-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.900.720.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 02
0.910.971.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.970.920.94
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.750.951.000.86
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.72-0.84-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.810.83-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.890.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.850.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.85-0.99
FT
4-0
0 : 34
-0.880.75-0.930.79
FT
0-1
1 : 03
0.990.890.82-0.96
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.821.000.900.90
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.970.730.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.870.950.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/22
0.880.820.710.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.890.910.95
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.810.950.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.75-0.88-0.940.80
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.84-0.960.950.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.890.97
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.800.900.62-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.790.910.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-0
1/2 : 01 3/4
0.80-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
1.000.820.990.81
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.980.840.920.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.860.94
FT
0-1
0 : 02
0.980.840.910.89
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.880.92
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.920.900.850.95
FT
2-1
1/4 : 02
0.980.840.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.900.90