Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.950.930.96
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.96-0.980.87
Trực tiếp: K+Live 6
FT
0-2
1 : 03
-0.940.830.920.97
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.950.940.930.96
Trực tiếp: K+Live 8
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.930.96-0.960.85
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
3/4 : 03
-0.950.840.84-0.95
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.920.970.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
-0.940.83-0.940.83
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-4
3/4 : 03 1/2
-0.910.750.80-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
1/4 : 03
0.87-0.980.82-0.93
Trực tiếp: K+Live 7

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-4
1/4 : 03
0.970.920.86-0.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
4-2
0 : 3/43
-0.970.860.920.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
-0.950.840.891.00
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
1 1/4 : 03
0.940.950.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-3
0 : 1/23
0.88-0.991.000.89
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
1.000.890.940.95
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.960.93-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.920.970.88-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.80-0.92

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Âu

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.75-0.990.70-0.94
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.920.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.960.950.92
FT
3-3
0 : 03
-0.920.80-0.950.82
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.920.960.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.97-0.960.83
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.960.930.940.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.83-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.960.900.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.960.82-0.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.88-0.970.84
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.980.87-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 12 1/2
1.000.890.950.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
1.000.820.980.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.99-0.930.72

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.930.930.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.760.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-2
0 : 13
-0.930.821.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.850.990.860.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.900.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 13
0.841.000.71-0.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.841.000.76-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.850.79-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.76-0.94
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.960.880.79-0.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.990.78-0.96
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.860.980.930.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.900.920.72-0.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.990.830.950.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.77-0.93-0.880.70
FT
0-1
3/4 : 02
0.78-0.940.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.870.830.880.82
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.880.820.780.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.701.000.930.77
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.720.710.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.60-0.900.720.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.750.950.900.80
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.750.950.820.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.890.810.780.92
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.810.890.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.900.990.871.00
FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.870.950.92
FT
1-1
0 : 2 1/43 3/4
0.980.91-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.870.950.810.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.78-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.900.890.91
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.860.900.950.81
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.810.950.870.89
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.71-0.890.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.800.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
1/4 : 03
0.950.930.82-0.96

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.85-0.99-0.980.82
FT
1-1
3/4 : 02
-0.850.610.71-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.98-0.920.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.880.730.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.840.650.910.89
FT
2-5
2 : 03 1/4
-0.960.780.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.940.780.980.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.880.960.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
7-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.950.920.96
FT
3-2
0 : 1/43
0.80-0.920.890.99
FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.900.991.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.90-0.940.82
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.940.830.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
0 : 1/23
0.980.840.900.90
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.980.86-0.940.76
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.870.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
4-4
0 : 1/43
-0.950.650.840.86
FT
3-0
0 : 03
0.62-0.930.910.79
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.960.740.820.88
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.740.960.730.97
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.850.850.950.75
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.97-0.950.82
FT
0-1
1/2 : 03
0.87-0.980.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/43
0.88-0.990.930.93
FT
5-3
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.920.900.96
FT
1-2
1 : 03
0.960.93-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
-0.990.880.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.980.840.880.92
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.880.700.890.91
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.821.000.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 24
0.900.920.920.88
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.910.910.890.91
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.98-0.950.81
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.900.950.91
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
6-2
0 : 02 3/4
0.70-0.940.72-0.96
FT
2-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
1.000.760.810.95
FT
3-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.940.700.910.85
FT
1-0
0 : 3/43
0.800.960.910.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.790.970.770.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.74-0.980.830.93

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.881.000.87
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.930.82-0.960.83
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.88-0.970.84
FT
2-3
0 : 2 3/44 1/4
0.900.990.990.88
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.950.840.960.91
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.920.970.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.920.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.910.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.83-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-4
0 : 3/42 3/4
0.940.760.800.90
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.950.85
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.930.800.930.87
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.960.920.980.88
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.980.900.84-0.98
FT
2-3
3/4 : 03 3/4
0.980.90-0.980.84
FT
2-2
2 : 03 3/4
-0.930.800.84-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.960.840.910.95
FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.940.820.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 13 1/2
-0.950.84-0.980.85
FT
2-3
1/2 : 03
0.960.930.920.95
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.930.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
5-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 04
-0.920.730.75-0.95
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.981.000.86

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
1 1/2 : 03 1/2
0.840.980.990.81
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.810.950.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
2 : 03 1/2
0.85-0.960.910.96
FT
0-1
1/4 : 03
0.940.950.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 01 3/4
-0.990.870.890.99
FT
1-1
1/4 : 02
0.88-0.990.970.91
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.980.910.86-0.98
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.85-0.960.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.960.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.871.000.88
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.990.900.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.940.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02
0.83-0.950.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.910.95
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.940.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.900.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.97-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.910.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.900.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.750.950.950.75
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.810.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.82-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.861.000.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.930.750.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.880.88-0.900.70
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.881.000.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-4
1/4 : 02
0.840.980.750.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.820.850.95
FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.820.801.00
FT
0-0
0 : 2 1/43
0.980.840.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-0
1 3/4 : 03 3/4
0.890.710.850.85
FT
1-1
0 : 1/43
0.920.680.900.70
FT
5-3
0 : 13 1/4
0.710.890.850.85
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.800.800.650.95

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.81-0.95
FT
1-3
1 : 03
-0.950.830.83-0.97
FT
4-1
0 : 1/23 1/2
0.80-0.980.970.83
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.830.990.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.890.750.880.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.880.98-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 1/4
-0.860.750.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/2 : 01 1/2
0.77-0.920.841.00
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.880.980.841.00
FT
0-0
0 : 1/22
0.890.970.890.95
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.880.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.960.910.93
FT
1-1
0 : 3/42
0.81-0.950.990.85
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.971.000.80
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.70-0.840.850.99
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.79-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.930.94
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.890.81-0.94
FT
0-2
0 : 1/42
0.87-0.990.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.890.990.80-0.93
FT
0-2
0 : 1/42
0.940.940.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 3/42
0.85-0.970.85-0.99
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-2
0 : 2 1/43 1/2
0.900.920.810.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.620.80-0.98
FT
1-3
0 : 1/43
-0.930.761.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.98-0.960.82
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.990.900.940.92
FT
0-1
0 : 02
0.900.990.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
-0.860.680.830.97
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.920.90-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-2
0 : 22 3/4
-0.970.790.820.98
FT
2-1
0 : 02
0.75-0.930.990.81
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.981.000.80
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.821.000.79-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.950.85
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.80-0.980.940.86
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.850.970.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.870.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.880.73
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.961.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02
-0.930.790.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.810.99
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/22
0.940.880.950.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.840.980.920.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.950.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/43
0.81-0.93-0.960.84
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.910.850.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.820.860.94
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.990.830.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.800.960.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.84-0.950.920.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.84-0.950.880.99
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.890.78-0.950.82
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.930.960.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 3/42
0.940.880.840.96
FT
1-3
0 : 02
0.70-0.88-0.970.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.961.000.80