Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.840.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.99-0.950.77
FT
0-2
2 : 03
0.940.960.960.92
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu FIFA Arab Cup 2025

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.87-0.960.78

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.84-0.950.73

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
1/4 : 03
0.960.820.910.87
FT
4-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.790.990.890.89
25/06
Hoãn
  
    
25/06
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
0.66-0.890.860.92
FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.870.970.880.90
FT
2-4
  
    
FT
1-0
0 : 04 1/4
-0.980.700.980.74
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-0
0 : 2 1/24
0.950.890.960.86
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 24 1/2
1.000.840.930.89
FT
1-3
3 1/2 : 05 1/4
0.830.890.820.90
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.78-0.860.66
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.960.88-0.970.79
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.850.990.850.97

Lịch thi đấu bóng đá U20 Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.790.880.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 03
-0.950.790.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.960.87-0.98
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.940.970.970.92
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.850.920.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.92-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.910.900.98
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.970.930.930.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.930.980.90
FT
0-0
1/2 : 03
-0.950.85-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.840.930.85
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.850.930.820.96

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.72-0.990.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.87-0.97
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.990.90-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

25/06
Hoãn
2 1/2 : 03 3/4
0.940.880.920.88

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-0
1/2 : 04 1/4
0.870.97-0.860.66

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.990.850.850.97

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.83-0.990.81
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.890.950.821.00

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.86-0.960.86-0.97
FT
2-2
0 : 1/23
1.000.900.930.96
FT
1-3
0 : 03
0.960.94-0.940.83
FT
0-3
0 : 1/23
0.910.99-0.940.83
FT
4-3
3/4 : 02 3/4
0.950.950.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02
-0.950.790.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.910.930.920.90
FT
0-1
3/4 : 02
1.000.84-0.930.74
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.730.77-0.95
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.880.710.850.97
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.830.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.94-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.960.92
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.960.950.93
FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.87-0.950.84-0.96
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.860.85-0.97
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.960.950.960.92

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.810.950.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.83-0.920.73
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.79-0.950.930.89
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.800.920.870.95
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-2
0 : 02
-0.850.720.970.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.94-0.880.75
FT
1-4
1/4 : 02
0.71-0.930.950.93
FT
2-3
0 : 12 1/4
-0.960.860.81-0.93