Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.940.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.90-0.99-0.990.87
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.970.920.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.920.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.950.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.980.81-0.93
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.86-0.960.86-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.920.910.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.930.980.980.92

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.950.890.860.96
FT
3-2
0 : 03
0.81-0.970.910.91

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U16

FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Concacaf

FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.76-0.930.840.98
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-1
  
    
25/06
Hoãn
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-6
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.890.87-0.870.61
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.840.920.90
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.960.820.840.92
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.900.94-0.940.74
FT
0-2
1 1/2 : 04
0.50-0.83-0.980.68
FT
2-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
0 : 03 1/4
-0.900.650.920.86
FT
4-0
0 : 03 1/4
-0.850.660.67-0.88
25/06
Hoãn
  
    
25/06
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.75-0.93-0.960.78
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.920.860.980.80
FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.980.820.890.93
FT
3-3
1 : 03 1/2
0.950.890.910.91
25/06
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.940.70-0.930.71
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/2 : 04
-0.810.61-0.830.60
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
1.000.82-0.890.68
FT
1-3
0 : 1 1/43
0.61-0.810.78-0.98
FT
12-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-1
0 : 3/43
0.870.890.880.88
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.880.940.950.85
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/43
0.900.860.790.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.900.860.880.88
FT
1-2
0 : 03
0.830.990.900.90
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.72-0.910.860.94
FT
1-1
3/4 : 03
-0.990.750.920.84

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.71-0.930.70-0.94
FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.990.79-0.930.71
FT
4-0
0 : 4 3/45 1/2
0.870.97-0.940.76
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.830.920.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
1.000.78-0.990.75
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.650.960.80
FT
3-0
0 : 4 3/45 1/2
0.910.87-0.890.66
FT
5-1
0 : 3 3/44 3/4
0.890.87-0.900.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.801.00
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.850.650.980.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.840.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.770.990.930.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.820.780.98
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.900.910.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/43
0.880.980.71-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/4 : 02
0.74-0.890.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.930.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.930.780.960.86
FT
0-3
1/4 : 02
0.75-0.920.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.880.85-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.930.820.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-3
  
    
FT
1-3
3 1/4 : 05
0.71-0.93-0.920.67
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.821.000.801.00
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.980.800.950.85
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
-0.890.700.870.93
FT
0-5
0 : 03 1/4
-0.890.700.950.87
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.70-0.89-0.980.78
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.80-0.880.69

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 3/43 3/4
0.930.960.85-0.99
FT
1-1
1/4 : 03
0.87-0.950.881.00
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.940.950.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
0 : 1 1/43 3/4
0.980.880.860.98
FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.880.960.920.90
FT
0-0
0 : 04
-0.840.67-0.970.81
FT
6-0
1/4 : 03 3/4
0.950.910.980.84

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-3
1/4 : 03 1/4
-0.980.820.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.800.880.92
FT
2-2
0 : 03 1/4
-0.890.70-0.910.70
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.850.970.890.91
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.75-0.930.840.96

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
5-1
0 : 2 1/23 1/2
1.000.880.85-0.96
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.930.960.85-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.940.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.930.980.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.940.94
FT
1-3
1/2 : 01 3/4
0.84-0.940.910.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.930.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.950.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.910.930.94
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.970.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-3
3/4 : 03
-0.890.76-0.920.75
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.920.990.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.70-0.860.940.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.910.780.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
0 : 02
0.920.900.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.951.000.87
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.930.830.900.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.990.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/22
0.940.940.82-0.96
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.880.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.930.931.000.86
FT
2-2
0 : 02
0.79-0.93-0.930.70
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.980.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.970.910.980.86
FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.900.77-0.960.80
FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02
-0.960.820.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.710.990.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
0 : 02
-0.780.55-0.910.72
FT
1-3
0 : 02
-0.880.700.900.92
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.920.750.970.85

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.810.99
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.65-0.850.75-0.95

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.68-0.98
FT
3-0
1 : 02 3/4
0.900.820.860.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.770.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.66-0.850.950.75
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 3/42
0.60-0.820.55-0.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.970.920.88
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.92-0.960.84
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.920.960.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.90-0.990.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.890.990.880.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.920.960.870.99
FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.960.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
4-2
1/4 : 02
0.87-0.950.920.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.98-0.990.87
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.950.940.87-0.97
FT
3-2
0 : 1/22
0.891.000.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.91-0.930.78
FT
0-1
0 : 3/42
-0.970.870.940.92
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.980.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
5-2
1/2 : 02 1/2
0.920.780.71-0.99
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.920.78-0.960.66
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.730.970.810.89
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.61-0.900.820.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.820.900.840.88
FT
1-1
1/2 : 03
1.000.700.870.85

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.80-0.990.79
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.870.670.801.00
FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.980.80-0.930.73
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.850.890.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.880.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.940.860.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.970.850.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.721.000.80
FT
0-1
1/2 : 02
0.880.960.830.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.910.70

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.870.95
FT
1-3
0 : 12 1/2
0.990.830.70-0.91
FT
2-5
0 : 02 1/2
0.840.98-0.870.65
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.66-0.850.71-0.90
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.880.74-0.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.86-0.980.78
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.870.93
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.870.970.860.96
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.66-0.850.71-0.90
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.76-0.930.860.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.930.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.880.74