Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.960.740.74-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.990.85
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.900.97
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.87-0.97-0.970.84
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.881.000.87
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.930.960.950.92

Lịch bóng đá Cup Nam Á

FT
3-1
0 : 3/42
0.950.750.940.82
FT
1-4
2 1/4 : 03
0.840.980.860.94

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Á

FT
0-0
0 : 1 3/43
0.790.910.810.89
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.81-0.990.910.89

Lịch thi đấu Africa U23 Cup of Nations

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.990.85

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

25/06
Hoãn
  
    
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.960.860.930.87
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.850.970.940.86
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.77-0.95-0.950.75
FT
3-1
1 3/4 : 03
0.67-0.870.910.89
FT
1-2
0 : 23
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.940.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.940.940.90
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.77-0.920.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.980.840.830.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.950.85
FT
0-5
  
    
FT
1-3
2 1/2 : 03 1/2
1.000.820.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.910.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.88-0.980.86
FT
1-0
0 : 23 1/2
-0.970.871.000.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.980.910.97
FT
0-3
0 : 1/23
-0.950.85-0.930.81
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/2
0.950.940.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.870.99
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.871.000.86
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.990.87
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.85-0.970.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.890.830.99
FT
3-3
0 : 04 1/4
-0.930.770.73-0.92
FT
4-2
0 : 13 3/4
-0.960.800.870.95
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.990.850.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.980.800.820.98
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.890.930.910.89
FT
1-1
0 : 03
-0.990.810.910.89
FT
0-1
1/2 : 03
0.80-0.980.910.89
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.920.900.76-0.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-0
  
    
FT
3-5
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-4
0 : 1/43 1/4
-0.920.790.980.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
1.000.88-0.930.79
FT
0-0
0 : 13 1/4
-0.970.85-0.940.80
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.960.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.960.80-0.960.78
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.990.850.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.84-0.94-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.910.96
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.940.900.97
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.950.75
FT
0-3
0 : 02
-0.950.770.840.96
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.950.770.870.93

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.891.001.000.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.88-0.980.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.890.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
3/4 : 02
-0.920.770.990.85

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.920.840.820.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.90-0.930.79
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.73-0.970.830.93
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, TV360
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.850.580.950.81
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.72-0.960.761.00
Trực tiếp: FPT Play, VTV5TNB, TV360
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.840.920.72-0.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.900.790.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.871.00
FT
4-1
0 : 1/42
-0.880.770.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.78-0.930.980.86
FT
0-2
0 : 02
0.72-0.88-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.790.81-0.97
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.950.910.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.910.950.860.98
FT
3-1
0 : 1/42
0.910.950.870.97
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.820.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
5-1
0 : 12 1/2
0.940.950.87-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.81-0.980.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.970.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.920.940.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.891.00-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 12 1/4
0.930.96-0.930.79
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.920.920.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.950.790.870.95
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.930.910.900.92
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.860.68-0.930.75

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.930.890.830.97
FT
1-3
0 : 1 1/22 3/4
0.770.930.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.760.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.720.990.81
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.65-0.950.830.87

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.850.970.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Mexico

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.760.940.800.90
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.701.000.900.80