Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.960.921.000.86
Trực tiếp: HTV The Thao, TV360, VTV2
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.76-0.88-0.920.77
Trực tiếp: HTV7, TV360, VTV5
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.911.000.86
Trực tiếp: HTV7, TV360, VTV2
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.840.880.98
Trực tiếp: HTV The Thao, TV360, VTV3

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.870.80-0.93
Trực tiếp: VTC1
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.940.830.920.96
Trực tiếp: VTC1

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
1-8
  
    
FT
1-1
2 1/2 : 03 1/2
0.750.950.54-0.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U19

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.61-0.920.800.90
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.820.880.920.78
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.730.970.830.87
25/06
Hoãn
  
    
FT
2-5
  
    
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.910.790.950.75
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-3
0 : 1 1/43
0.960.740.830.87
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
  
    
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-5
0 : 3/43
0.870.840.750.96

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-0
0 : 2 1/43 3/4
0.73-0.920.900.90
FT
1-5
3 : 04 1/4
-0.960.780.910.89
FT
6-1
0 : 2 3/44 1/4
0.910.910.990.81
FT
2-1
1 : 03 1/2
-0.930.740.980.82
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.830.97
FT
0-2
2 1/2 : 04
0.75-0.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 03
0.930.780.860.85
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/2
0.870.84-0.980.69
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 3/43
0.800.901.000.70

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-5
  
    
25/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.920.92
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.83-0.970.940.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.870.960.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.960.81-0.97
FT
3-2
1/4 : 03
-0.970.830.960.88
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.980.881.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.861.00-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/23
0.970.87-0.980.80
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao; TV360
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.860.980.880.94
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.870.970.930.89
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
0.910.930.900.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-1
1/4 : 03
0.990.850.850.97
Trực tiếp: VTV5 TNB, FPT Play, TV360
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.841.000.880.94
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
5-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV3, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.980.88
FT
0-0
0 : 02
0.900.98-0.930.79
FT
3-1
0 : 02
0.900.980.980.88
FT
1-0
0 : 02
0.930.95-0.940.80

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-1
  
    
FT
6-1
  
    
26/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.92-0.960.82