Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.84-0.920.77
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 23 1/2
-0.980.870.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.940.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.96-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.910.970.890.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.890.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.890.990.87-0.99
FT
1-3
1/4 : 03
0.960.921.000.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.87-0.99
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.920.960.910.97
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.930.951.000.88
FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.77-0.89-0.980.86
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.900.980.85-0.97
FT
3-5
0 : 1/42 3/4
0.940.940.990.88
FT
2-0
0 : 1/23
-0.970.850.940.94

Lịch bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.85-0.98
FT
3-0
0 : 03
0.77-0.880.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-2
1/4 : 03
0.70-0.940.770.99
FT
3-1
0 : 3/43
0.990.77-0.970.73
FT
0-1
  
    
FT
3-3
0 : 13
0.940.820.820.94
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.970.790.980.78
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.920.900.950.85
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

25/06
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.601.000.80
25/06
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.930.990.85
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-3
1 : 03
-0.860.700.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.860.80-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.85-0.98
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.930.960.970.90
FT
0-1
1 : 03
0.84-0.950.910.96
FT
1-1
0 : 3/43
0.920.970.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-4
1/4 : 03
0.840.860.800.90
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.720.980.68-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-0
0 : 04
0.940.820.830.93

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-4
0 : 1 1/44
0.920.90-0.970.77
FT
3-3
0 : 03 1/2
0.900.920.78-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.900.77-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.830.990.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.881.00
25/06
Hoãn
  
    
FT
0-3
0 : 1/43
0.940.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.960.81-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.960.90-0.960.80
FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.990.870.82-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.870.990.900.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.861.000.980.86
FT
5-0
0 : 23
1.000.860.841.00

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.920.88

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
1 : 02
0.880.940.860.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.821.000.801.00
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.940.880.930.87