Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.850.990.950.87
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.860.980.930.87
FT
0-2
1/4 : 02
0.841.000.980.84
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.910.930.81-0.99
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.940.900.890.93
FT
1-1
0 : 1 3/42 1/2
0.920.900.830.97
FT
1-1
3/4 : 02
0.950.890.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.870.970.990.83
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.900.940.910.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.930.87
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.850.79-0.97
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.960.780.910.89
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.990.850.890.93
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.821.000.74-0.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.880.960.81-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.830.830.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.910.950.87
FT
2-0
0 : 1/42
0.970.870.910.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.940.940.88
FT
0-1
1 3/4 : 02 1/2
0.930.91-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.770.900.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.860.930.89
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.950.840.98
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.880.940.970.83
FT
1-0
0 : 2 1/43
0.960.880.821.00
FT
6-3
0 : 12 3/4
0.950.890.81-0.99
FT
1-2
0 : 1/22
0.960.880.830.99
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
1.000.840.910.91
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.940.901.000.82
FT
0-0
0 : 3/42
-0.980.820.880.94
FT
1-3
1/2 : 02
-0.940.78-0.960.78
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
1.000.840.910.91
FT
2-0
0 : 33 1/2
0.82-0.980.860.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.910.91
FT
2-0
0 : 4 1/44 3/4
0.860.980.910.91
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.910.890.93
FT
2-1
0 : 02
-0.990.830.970.85
FT
4-0
0 : 3 1/23 3/4
0.990.850.78-0.96
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.77-0.931.000.82

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

25/07
Hoãn
0 : 3/43
0.86-0.960.86-0.98
25/07
Hoãn
1 1/4 : 03 1/4
0.990.85-0.980.80
FT
4-1
0 : 03
0.890.950.840.98
FT
3-3
0 : 1/43
0.900.940.81-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.890.830.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.900.940.920.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.890.93
FT
3-0
0 : 3/43
0.850.990.960.86
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.930.910.930.89

Lịch bóng đá Guinness ICC 2019

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.900.990.91

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.950.860.96
FT
0-0
3/4 : 02
0.790.990.960.82

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 12
0.930.970.87-0.99

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.990.910.900.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.960.860.900.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.800.74-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.920.94
FT
1-0
3/4 : 03
1.000.880.980.88
FT
0-0
0 : 3/43
0.85-0.970.81-0.95
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.940.82-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.970.890.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.900.77-0.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.66-0.890.990.79
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.810.980.74
FT
0-1
1/4 : 03
0.890.830.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.84-0.980.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1 : 03
0.750.970.890.83
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.850.610.920.86