Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.930.860.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.86-0.970.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 13
-0.930.850.980.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.84-0.93-0.970.86
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.910.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.84-0.980.87
FT
2-1
0 : 03
-0.970.85-0.960.85

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-2
  
    
25/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-3
0 : 1/43
0.840.880.840.88
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.900.610.870.85
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.870.850.960.76
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.980.890.93
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.970.85
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.960.880.980.84
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.900.94-0.990.81
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.680.810.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.870.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.870.690.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.860.860.96
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.960.880.890.93
FT
0-2
3/4 : 03
0.910.930.990.83
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.870.970.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.841.000.930.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-4
1 1/2 : 03 1/2
0.890.950.990.83
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
4-2
1/4 : 03 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.760.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.960.800.990.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.93-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.930.910.890.93
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.870.970.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.850.870.870.85

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.860.910.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.90-0.980.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.970.94-0.940.84
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.940.860.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.970.890.83-0.94
FT
0-2
0 : 03
0.88-0.960.950.94
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.880.960.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.85-0.930.82

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.84-0.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.900.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
1.000.920.910.97
FT
3-1
3/4 : 03
0.950.960.84-0.96
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.88-0.960.980.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.920.79-0.92
FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.930.850.87-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.91-0.990.82-0.94
FT
3-1
0 : 1/43
-0.880.790.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.84-0.990.88
FT
1-3
3/4 : 03 3/4
0.87-0.950.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
1 3/4 : 03 3/4
0.85-0.950.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.84-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.80-0.980.86
FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.930.850.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.87-0.99
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.850.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.950.850.85-0.97
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.80-0.91-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 13 3/4
-0.960.860.940.94
FT
0-1
0 : 1/43
0.86-0.960.890.99
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
-0.940.84-0.960.84
FT
2-2
0 : 3/43
0.901.000.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.970.930.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.83-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.86

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
6-0
0 : 1 3/44
0.85-0.990.82-0.98
FT
8-0
0 : 1 3/43 3/4
0.81-0.950.880.96

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.850.660.930.89
FT
4-0
0 : 2 1/24
0.76-0.930.62-0.83
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
3-1
1/4 : 03
0.890.950.74-0.93
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.990.850.81-0.99
FT
3-1
1/2 : 03
0.910.93-0.970.79

Lịch thi đấu Aus Queensland

25/07
Hoãn
1/4 : 03 3/4
0.76-0.910.880.96
FT
1-1
1 : 04 1/4
0.83-0.970.960.88
FT
0-4
1 1/2 : 04
0.940.92-0.980.82
FT
1-1
  
    
25/07
Hoãn
  
    
25/07
Hoãn
1 1/2 : 04 1/4
0.76-0.910.980.86

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.940.920.940.90
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.73-0.880.960.88
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.920.940.841.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.820.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.820.920.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.87-0.970.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.891.000.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.930.980.990.91
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.98-0.960.86
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.93-0.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.780.990.91
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.91-0.990.85-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.920.940.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.770.910.87
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.910.970.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.970.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.73-0.88
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.910.84-0.98
FT
0-5
1/2 : 02 1/2
-0.850.710.75-0.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.760.56-0.820.64

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.950.95
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
-0.990.900.920.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.92-0.960.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
1.000.900.881.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.980.890.99
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.940.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 13
0.85-0.970.890.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.900.86-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.930.970.980.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-3
  
    
Trực tiếp: THĐT 1, Next Sport
FT
2-2
  
    
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, VTC3

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.760.960.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.890.990.940.92
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.950.95
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.910.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.71-0.930.810.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.800.860.92
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.970.810.71-0.93
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.810.810.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.760.810.97
FT
1-0
1/4 : 03
0.77-0.990.800.98
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.76-0.980.800.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.76-0.980.76

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.920.970.91
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.930.920.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.97-0.960.84