Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.890.990.970.89
FT
2-3
0 : 02
-0.920.790.78-0.93
FT
4-3
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.930.93
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.900.890.97
Trực tiếp: VTV5, VTV5 TNB, VTV9
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.990.910.84-0.98
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.990.89-0.960.82
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.96-0.980.84
Trực tiếp: VTV5 TNB
FT
2-3
1 1/2 : 03
0.960.920.881.00

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
0-2
1/4 : 02
0.910.950.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.84-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.89-0.980.920.98
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.970.940.960.94
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.89-0.97-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-1
0 : 03
0.78-0.960.920.88
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.910.91
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.73-0.920.850.95
25/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.910.930.78-0.96
FT
5-2
0 : 1 3/43 1/4
0.75-0.930.72-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.840.98-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.960.820.98
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.960.780.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.880.74-0.970.83
25/07
Hoãn
0 : 02 3/4
-0.940.840.970.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.990.920.90
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.960.800.970.85
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.780.830.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.740.81-0.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.91-0.990.79
FT
1-1
1/4 : 02
0.860.960.930.87
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.960.860.830.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.960.76
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.840.920.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.891.000.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.940.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.820.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.950.850.980.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.900.980.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.860.96
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.830.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-4
1/4 : 02
-0.990.810.79-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.84-0.95
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.950.83-0.96
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.900.81-0.980.85
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.81-0.92-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.801.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.930.74

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-3
3/4 : 03
-0.990.900.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.910.890.99
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.940.950.870.99
FT
2-0
1 : 03 1/4
0.82-0.930.970.89
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.970.920.86-0.98

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-1
0 : 13
-0.970.810.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
1.000.820.860.94
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.800.870.93
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.880.94-0.940.76
FT
0-5
  
    
FT
2-3
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.790.920.88

Lịch thi đấu Siêu Cúp Israel

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
7-1
0 : 1 3/43 1/4
0.48-0.890.65-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.790.910.79
FT
3-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.610.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.990.790.890.89
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.830.950.810.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.77-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.990.900.910.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.960.940.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.93-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
1/2 : 03
0.77-0.950.990.81
25/07
Hoãn
1/4 : 03 1/4
0.860.980.930.89
FT
1-0
0 : 3 1/24 3/4
0.80-0.980.64-0.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.85-0.980.84
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-4
1/4 : 02 1/4
1.000.760.870.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.910.850.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.68-0.86-0.970.79
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.750.930.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.79-0.910.72

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.860.980.830.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.940.880.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.941.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.890.990.910.97
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.910.981.000.89
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.85-0.98
FT
1-2
1/4 : 03
0.940.950.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.72-0.86-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.940.930.95
FT
2-1
0 : 1/23
0.85-0.95-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.95-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.82-0.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.980.930.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.821.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.930.890.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.921.000.88
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
1.000.910.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.970.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.960.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.881.00
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.970.920.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.93-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 1/43 1/2
0.970.85-0.980.78
FT
0-0
0 : 1 1/23 3/4
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu Aus Victoria

25/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.930.89-0.990.81
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.940.900.870.95
FT
1-1
0 : 02
-0.990.830.79-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.841.00-0.970.79
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.860.96-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-5
0 : 12 1/2
-0.930.820.81-0.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.980.91-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.940.80
FT
1-2
1/4 : 02
1.000.880.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.870.950.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

25/07
Hoãn
0 : 1/42
-0.960.780.900.90
25/07
Hoãn
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.980.82
25/07
Hoãn
0 : 1 1/22 1/2
0.840.980.85-0.99
25/07
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.74-0.890.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
-0.940.78-0.990.81
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.870.850.920.78

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.73-0.920.801.00
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.980.860.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.910.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.83-0.920.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.96-0.970.85
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.991.000.88
FT
0-1
0 : 02
0.84-0.94-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.990.830.840.96
FT
3-0
0 : 1/42
0.81-0.970.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.980.84
FT
0-2
0 : 1/22
0.79-0.951.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.740.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.970.91
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.940.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.90-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.970.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.990.89
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.88-0.960.79-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.81-0.920.920.94
FT
1-1
0 : 3/42
0.90-0.980.960.90
FT
2-3
0 : 1/22
1.000.88-0.990.85

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 13
-0.980.800.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.980.800.890.91
FT
3-1
0 : 1/43
-0.930.750.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.910.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.82-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.960.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-3
0 : 02 1/4
1.000.84-0.940.76
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.73-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.870.950.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.770.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.980.820.900.90
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.930.890.830.97
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.890.950.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.82-0.900.71
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.820.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.850.970.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.960.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.920.750.830.97
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
5-0
0 : 13
0.85-0.950.980.90
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.900.84-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.791.000.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.920.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 1/43
-0.940.76-0.890.68

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.940.990.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-3
1 3/4 : 02 1/2
0.850.970.73-0.93