Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nu 2028

FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.890.990.940.92
FT
4-4
0 : 2 3/44 1/4
-0.960.82-0.960.80
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.980.88-0.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.940.82-0.98
Trực tiếp: VTV5 TNB, VTV9
FT
3-3
0 : 03
0.990.870.841.00
Trực tiếp: VTV5
FT
1-6
3 1/4 : 04 1/4
0.80-0.940.861.00

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
3-2
0 : 1/22
0.900.980.861.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.870.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.79-0.881.000.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.90-0.990.940.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.990.89
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.970.870.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá CAF CECAFA Cup

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-2
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.760.900.90
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.920.900.900.90
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
24/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/43
0.830.890.760.94
24/07
Hoãn
  
    
24/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 3/43
0.970.850.860.94
FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.801.000.80
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.99-0.950.75
FT
2-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 03
0.830.870.800.90
FT
2-1
0 : 03
-0.990.830.960.86
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.84-0.910.70
FT
1-0
0 : 3/43
0.870.950.910.89
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.880.940.900.90
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.920.90-0.950.75
FT
2-6
1/2 : 02 3/4
0.890.930.830.99
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.960.860.950.85
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.860.960.860.94
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.79-0.97-0.990.81
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.860.98-0.970.77
FT
4-2
3/4 : 03
0.880.940.950.85
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.890.95-0.950.75
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.960.78-0.900.71
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.75-0.93-0.960.76
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.81-0.990.840.96
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.980.760.72-0.94
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.92-0.880.68
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
0 : 3/43
0.830.990.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.76-0.930.920.88
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.81-0.970.940.86
24/07
Hoãn
  
    
24/07
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.880.940.960.84
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.77-0.930.830.99
FT
0-0
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.900.920.980.82
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.910.910.940.86
FT
3-1
  
    
FT
6-2
0 : 1 1/23 1/4
0.821.000.840.98
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.840.980.950.85
FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 13
0.841.000.890.91
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.83-0.900.71
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.920.75-0.990.81
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.960.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.960.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.910.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
1/4 : 03
0.970.850.990.81
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.860.960.850.95
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.920.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
1/4 : 03
0.850.990.960.84
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.980.84-0.940.74
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.870.951.000.80
FT
1-4
0 : 03
0.870.950.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.930.79
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.890.990.930.95
FT
4-0
0 : 1/42
-0.930.800.990.89
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.77-0.880.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.980.86
FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.920.83-0.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
2-1
0 : 1/43
0.80-0.98-0.930.73
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.970.790.970.83
FT
2-2
0 : 13
-0.820.600.980.82
FT
2-3
0 : 3/43
0.940.900.990.81
FT
5-2
0 : 1 3/43
0.821.000.920.88
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.980.840.860.94
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.860.94
FT
3-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.820.98
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.78-0.960.870.93
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.900.920.79-0.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.821.001.000.80
FT
3-1
0 : 23
0.970.850.960.84
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.870.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.99-0.970.77
FT
1-0
1/4 : 02
-0.970.790.810.99
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.970.85-0.970.77
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.940.881.000.82
FT
0-3
0 : 1/42
-0.930.760.970.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.970.870.85-0.98
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.960.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.850.970.83
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.810.840.96
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.970.83
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.790.76-0.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.89-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.970.83
FT
3-1
0 : 1 1/42
0.880.960.60-0.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.830.930.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.990.940.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.970.920.84-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.86-0.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.930.960.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.860.990.81
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.960.860.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.940.76-0.970.77

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.950.810.820.94
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.940.820.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.78
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.840.980.82
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.960.950.93
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.940.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.99-0.970.86
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.990.88
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.920.97-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.860.960.840.96
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.950.870.76-0.94
FT
2-0
0 : 13
0.821.000.860.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.760.930.87
FT
2-1
0 : 3/43
-0.950.770.980.82
24/07
Hoãn
0 : 1/23
0.980.860.970.85
FT
2-4
0 : 1/43 1/2
0.980.860.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.89-0.980.84
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.80-0.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.870.890.950.81
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.940.820.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.66-0.850.980.84
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.980.860.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.990.81
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.970.790.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.960.84
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.920.96-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.930.850.960.80
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.800.980.910.85
FT
3-3
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.74-0.980.870.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.810.950.880.90
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.45-0.870.55-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-4
1/4 : 02 3/4
-0.980.880.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/43
0.930.980.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.910.930.95
FT
2-0
0 : 1/23
-0.950.850.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.920.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.820.870.93
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/4
0.960.860.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.990.880.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.960.960.92
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.880.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.900.790.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.950.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-3
1 1/4 : 03 3/4
0.850.990.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/23 3/4
0.900.920.65-0.85
FT
2-1
1 : 03 3/4
0.80-0.98-0.880.66
FT
5-2
0 : 1/23 3/4
-0.940.780.62-0.85

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.970.810.880.94
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.920.920.880.94
FT
0-0
0 : 3/43
0.81-0.990.890.93
FT
5-0
0 : 03
0.940.901.000.82
FT
1-2
0 : 03 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.810.970.85

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-4
0 : 1 3/43 3/4
-0.890.700.950.87
FT
1-5
2 3/4 : 04 1/4
0.76-0.930.890.91
FT
0-3
3/4 : 03 3/4
-0.980.820.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

24/07
Hoãn
  
    
24/07
Hoãn
  
    
24/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.920.99-0.980.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.930.970.93

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.780.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.97-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.83-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.93-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-4
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.840.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.97-0.900.71
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.970.870.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.980.900.890.97
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.840.930.93
FT
3-3
1 1/2 : 03
-0.960.820.82-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.79-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
5-0
0 : 12 3/4
0.910.790.810.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.750.970.770.93
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.900.800.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.960.92
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.940.890.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.911.000.83-0.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.890.700.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.870.950.970.83
FT
1-2
0 : 1/42
0.79-0.970.990.81
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.820.970.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.910.910.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.821.000.850.95
FT
0-2
  
    
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.830.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.87-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.91-0.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.900.960.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.910.79-0.93
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.910.980.930.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.880.98
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.88-0.990.85
FT
4-1
0 : 1/42
0.960.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.990.830.81-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.71-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/23
0.890.99-0.940.80
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.890.780.890.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
1.000.760.910.87

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 02 1/4
1.000.82-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.900.92
FT
1-0
0 : 1/22
-0.910.720.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
0.74-0.93-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.920.750.850.97
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.850.991.000.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.910.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 02
-0.980.800.830.97
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.960.84
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.780.980.960.80
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.920.920.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.970.91
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.950.85-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/23
-0.930.850.86-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.890.960.94
FT
4-0
0 : 1/23
0.950.940.990.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.990.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.90-0.970.87
FT
2-2
0 : 23 1/2
0.891.000.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.820.900.80
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.770.930.820.88
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.910.810.760.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.810.910.800.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.750.950.780.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.760.950.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.870.970.73
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.740.900.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.770.850.85

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.880.940.94
FT
1-2
0 : 1/22
0.86-0.960.880.98