Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-6
2 3/4 : 03 3/4
0.890.930.860.94
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.990.830.990.81
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.900.920.960.84
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.830.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.900.90
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu U20 Nam Á

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.821.00-0.890.68

Lịch thi đấu bóng đá Arab U20 Championship

FT
3-5
0 : 1/22 1/4
0.980.780.830.93
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.65-0.900.800.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.860.700.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.91-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.950.75-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.990.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-4
1/4 : 03
-0.980.88-0.970.83
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.87-0.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.82-0.940.900.96
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.980.900.83-0.97
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.940.940.930.93
FT
4-3
1/2 : 02 3/4
0.970.910.900.96
FT
6-0
0 : 13 1/4
-0.960.840.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.990.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.950.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.970.91
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.920.97-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.941.000.86

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
0 : 03 1/4
-0.950.85-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-3
0 : 1/22
-0.940.780.840.98
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.920.78-0.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.950.890.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.930.950.861.00
FT
1-1
0 : 02
0.930.960.920.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.970.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.870.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
-0.890.780.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.920.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.92-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.841.000.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.87-0.990.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.920.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.930.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.821.000.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 02
-0.890.700.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.900.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.920.960.88
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.820.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/2 : 02
0.980.840.900.90
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.940.860.94