Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
1.000.820.900.90
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.910.910.920.88
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
4-0
0 : 1/23
0.87-0.970.871.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.85-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.930.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.82-0.95

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.950.85
FT
0-0
0 : 1 1/24
0.970.850.850.95
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.790.970.980.78
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.980.840.830.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.970.850.970.83
FT
1-4
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
1/2 : 03
0.830.990.840.96
FT
1-0
0 : 1/23
0.860.960.910.89
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.950.870.980.82
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.780.980.860.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.860.960.880.92
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.870.950.820.98
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.790.970.790.97
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.830.990.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.890.930.870.93
FT
5-0
0 : 23
0.60-0.910.760.94
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.761.000.890.87
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.68-0.930.970.79
FT
1-1
0 : 1/43
0.980.840.870.93
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.970.790.840.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.810.950.870.89
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.850.970.960.84
FT
0-1
3/4 : 03
0.900.920.880.92
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.830.930.87
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.920.900.850.95
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.970.850.910.89
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.950.870.910.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.850.95
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.920.970.890.98
FT
1-3
0 : 1/42
0.891.000.84-0.97
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.960.860.930.94

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.821.001.000.80
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.970.850.910.89
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.770.970.83
FT
1-3
1/4 : 02
0.880.940.940.86
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.830.880.92
FT
0-1
0 : 02
0.840.980.840.96
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.80-0.980.990.81

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.800.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.820.810.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.750.960.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.850.970.920.88
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.980.84
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.970.870.920.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.870.97-0.930.75
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.950.890.970.85
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.75-0.92-0.940.77
FT
1-2
0 : 13
-0.910.74-0.960.79
FT
0-1
2 : 03
0.870.971.000.82
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.71-0.880.73-0.92
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.880.960.970.85
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.75-0.920.80-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.750.95
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.980.680.800.90

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.960.880.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.980.990.85
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.980.880.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-1
0 : 03 1/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.990.830.930.89

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.750.950.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.810.830.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.950.75
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.850.850.900.80
FT
1-0
0 : 03
0.870.950.950.85
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-1
3/4 : 02
1.000.820.73-0.93
FT
1-2
1 : 02
0.80-0.930.990.87

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.930.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.810.890.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.930.890.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.760.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.79-0.970.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.710.820.98