Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
2-1
0 : 12
-0.980.800.76-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.900.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.881.00-0.970.85
FT
3-4
0 : 02 1/2
0.881.000.86-0.98
FT
1-3
0 : 1/43
0.950.93-0.990.87
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.881.00

Lịch bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.950.870.950.85
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.920.900.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-1
1/4 : 02
1.000.820.810.99

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.980.800.801.00
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.910.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.830.640.830.97
26/07
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.890.930.810.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.940.75-0.95
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.75-0.930.830.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.96-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.910.950.910.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.900.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-5
0 : 02 1/2
0.841.000.910.91
FT
2-1
1/4 : 03
-0.990.83-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.84-0.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.870.950.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-2
0 : 1/23 1/2
-0.970.810.920.90
FT
2-2
0 : 03
0.841.000.900.92
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.750.75-0.93
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.990.880.94
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.860.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
3-1
0 : 13 3/4
0.821.00-0.920.71
FT
2-1
0 : 1/23
0.821.000.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.940.80
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.960.90
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.83
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.940.92
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.940.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 3/43
0.940.950.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.830.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.970.92-0.960.82
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.87-0.98-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.940.95-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/23
0.950.93-0.940.80
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.940.940.930.93
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.851.000.86
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.780.81-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.980.84
FT
4-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.78-0.890.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/43
0.980.90-0.990.85
FT
1-1
0 : 13 1/4
1.000.880.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.960.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.951.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.80-0.940.80
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.940.81-0.95

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
0 : 1 1/43 3/4
0.850.850.940.76
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.79-0.930.780.98

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.82-0.96

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.980.820.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-3
0 : 03
-0.890.650.880.88

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.960.930.930.94
FT
1-0
3/4 : 03
0.900.990.80-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.850.871.00
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.90-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.940.81-0.97
FT
4-3
0 : 02 3/4
0.84-0.981.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Jordan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
1/4 : 01 1/2
0.84-0.950.920.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.91-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.950.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 1/2
0.980.880.83-0.99
FT
2-0
0 : 01 1/2
-0.960.820.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.960.860.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.77-0.930.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.970.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.70-0.880.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 3/42
0.890.970.900.94
FT
3-2
0 : 02
0.78-0.93-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.990.940.92
26/07
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.810.890.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.910.96
FT
0-2
1/2 : 02
0.950.940.81-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
1.000.820.69-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.760.990.77