Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.810.89-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.970.83-0.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.921.00
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.93-0.960.88
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.93-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
1-0
0 : 12
-0.940.870.81-0.90
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.88-0.95-0.950.87
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.92-0.990.82-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.92-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.830.960.91
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.82-0.940.900.97
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu Nữ Đông Nam Á

FT
0-7
  
    
FT
10-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.900.940.95

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.850.930.900.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.760.850.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.900.81-0.920.80
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.93-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.920.970.92
FT
3-1
0 : 3/42
-0.940.860.930.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.880.980.91

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.910.97
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.910.990.81-0.93
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.970.93-0.930.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.86-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.930.920.96
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.970.87-0.950.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.940.94
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.89-0.990.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.960.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.811.000.88
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.880.950.93
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.930.970.890.99
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.86-0.98
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.950.95-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/23
0.990.930.960.94
FT
2-1
0 : 03
-0.990.91-0.950.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.920.830.83-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.980.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.881.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
0 : 03 1/4
0.910.970.980.88
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.980.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.950.83-0.920.77
FT
0-0
0 : 03
0.890.990.980.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
6-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.961.000.86
FT
1-2
1 : 03
0.910.970.970.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.890.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.85-0.930.930.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.95-0.990.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.920.970.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.97-0.990.87
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.83-0.95
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.950.970.86-0.96
FT
3-3
0 : 13
0.921.000.86-0.96
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.980.940.980.92
FT
1-1
0 : 1/23
0.980.940.83-0.93
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.840.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.90-0.970.86
FT
2-0
0 : 01 3/4
1.000.920.86-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.93-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 1/22
-0.960.860.990.89
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.82-0.93-0.950.83
FT
2-3
1/4 : 02
0.940.960.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.930.81
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.79-0.90-0.970.85
FT
3-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.910.920.96
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.890.81-0.93

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.86-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.880.86-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.950.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    
FT
3-1
1/4 : 02
-0.930.760.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.870.99-0.930.77
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.930.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
4-1
0 : 13
-0.920.83-0.950.84
FT
2-0
0 : 3/43
0.88-0.960.910.98
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.960.880.990.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.860.980.76-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.76-0.930.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 2 3/44
-0.970.810.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
3/4 : 03
0.930.99-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.950.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/43
0.88-0.960.940.94
FT
3-1
0 : 1/23
0.921.00-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.950.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.880.94
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.990.850.870.97
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.970.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.84-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.82-0.960.86
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.960.960.920.98
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.950.870.920.98
FT
4-0
0 : 1/23
0.970.950.930.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-4
0 : 03
0.85-0.95-0.960.84
FT
4-2
0 : 03 1/4
0.82-0.930.85-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.930.97-0.960.84
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.970.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.960.881.00
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.920.980.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.920.83-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.990.950.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.910.810.770.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.810.910.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.93-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
1/2 : 03
-0.970.810.75-0.93
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.790.860.96
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.880.960.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.960.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.920.950.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.901.000.86-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.980.880.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.890.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.91-0.990.930.95
FT
1-1
1/4 : 03
-0.910.820.910.97
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.880.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.93-0.970.81
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.930.79-0.960.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.95-0.970.81
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.861.00-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/42
-0.960.880.84-0.94
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.970.95-0.950.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.920.830.81-0.92
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.921.00-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.970.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.840.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.79-0.930.980.86
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.870.99-0.970.81
FT
1-2
0 : 1/22
-0.940.800.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.830.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.940.85-0.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.950.870.990.90
18/08
Hoãn
0 : 12 3/4
-0.890.780.85-0.97
FT
3-3
0 : 13
0.88-0.960.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.940.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
1/2 : 03 1/4
-0.970.89-0.970.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.900.87-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.87-0.950.990.91
FT
2-1
0 : 1/43
0.87-0.950.930.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.99-0.970.85
FT
2-0
3/4 : 03
0.940.961.000.88

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-4
1/2 : 04
-0.980.840.890.95

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-4
2 1/4 : 04 1/4
0.890.970.980.86

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.810.81-0.93
FT
2-0
0 : 1/43
0.82-0.910.87-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.910.990.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.910.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.910.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.89-0.971.000.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.930.810.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.91-0.990.910.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.910.99-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
1.000.86-0.930.77
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.861.000.71-0.88
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.950.910.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-4
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.930.810.950.91
FT
2-2
0 : 13
0.930.95-0.990.85
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.880.750.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.71-0.87

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.980.940.90
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.910.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
0 : 1/43
-0.980.76-0.970.75
Trực tiếp: VTV6, VTV5, TTTT HD
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.890.890.920.86
Trực tiếp: BĐTV, FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.710.910.710.91
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.89-0.920.79
FT
0-3
0 : 1/42
0.980.94-0.980.86
FT
3-1
0 : 02
0.980.940.910.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.88-0.960.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

18/08
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.79-0.930.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.87-0.950.79
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.930.930.81-0.97
FT
1-2
0 : 3/42
0.950.910.74-0.91
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.73-0.88-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.87-0.95-0.950.85
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.980.960.94
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.840.930.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.90-0.98-0.970.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.90-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.76-0.860.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.890.970.930.91
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.861.000.860.98
FT
1-4
0 : 1 1/43 1/2
0.69-0.850.83-0.99
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.861.000.870.97
FT
1-2
0 : 03
0.77-0.920.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.900.970.91
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.950.950.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.850.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.870.970.960.86
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.90-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.81-0.93-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/22
0.76-0.890.990.87
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.910.97-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

18/08
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.860.890.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.77-0.920.841.00
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.960.900.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.970.980.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.74-0.880.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.92-0.930.76
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.950.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.841.000.910.91
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.960.86
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.940.900.860.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
  
    
FT
1-4
0 : 12 3/4
-0.890.66-0.890.66
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.960.740.890.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.800.980.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 1/43 1/2
-0.970.890.960.94
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.850.810.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.870.890.99
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.970.95-0.960.84
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.94-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.970.87
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.90-0.990.81
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.940.900.860.96