Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.880.960.870.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.95-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.990.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.980.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.85-0.930.83
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.90-0.980.930.97
FT
2-5
0 : 13
-0.980.900.84-0.94

Lịch bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-2
0 : 02
-0.960.800.840.98

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.780.790.99

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.860.980.870.95

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 03 1/4
1.000.84-0.990.81
25/08
Hoãn
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
1 1/2 : 03 3/4
0.980.860.910.91
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.930.910.960.86
FT
0-0
1/4 : 03
0.910.931.000.82
25/08
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
10-0
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/2
-0.990.830.970.85
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.79-0.950.960.86
FT
1-3
1/2 : 03
-0.990.830.980.84
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-4
1 : 03 1/4
0.78-0.94-0.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.820.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.91-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.96-0.950.84

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.980.930.881.00

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.89-0.99-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.950.890.93

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-0
3/4 : 03 1/2
0.32-0.620.940.76
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.860.980.850.97

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
6-1
0 : 1 1/23 1/4
0.90-0.980.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Ukraina

FT
3-1
3/4 : 03
-0.980.840.841.00

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-2
1/2 : 03
0.83-0.990.900.94
FT
3-5
0 : 3/44
0.940.921.000.84
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.990.87-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.890.950.781.04
FT
2-2
1 : 03
0.86-0.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.890.950.860.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.84-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.920.90
FT
6-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.800.840.98

Lịch thi đấu Cúp Iran

FT
1-0
0 : 1/21 1/2
0.841.000.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-2
3/4 : 03
1.000.880.880.98
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.86-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.880.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.870.970.950.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.82-0.980.80

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.970.810.840.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.910.990.79
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.830.95-0.890.66

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.950.91-0.930.76
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.890.970.960.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.861.000.83-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.990.77-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.900.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.910.930.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.820.830.99
FT
0-2
0 : 1/22
0.910.930.78-0.96
FT
1-3
0 : 1/22
-0.930.76-0.930.74

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.96-0.940.82
FT
0-0
1/4 : 02
0.990.85-0.960.78
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.950.95-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/2 : 02
0.71-0.88-0.960.78