Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 12 3/4
1.000.890.86-0.98
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.950.94-0.930.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.940.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
0-8
1 1/2 : 02 3/4
-0.960.840.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.990.85
FT
0-6
2 : 03 1/2
-0.980.86-0.980.86

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
0-12
5 1/2 : 06 1/4
1.000.780.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

26/08
Hoãn
1/2 : 02 1/4
0.990.890.950.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.96-0.950.83
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.970.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.790.83-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.77-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
1/4 : 03
0.960.88-0.980.80
FT
3-2
1/2 : 03
0.860.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.910.890.93
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.980.860.910.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.990.83-0.980.82
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.79-0.950.830.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.85-0.990.80-0.96
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.930.930.81-0.99
FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.97-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.850.990.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42
0.890.990.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
5-2
0 : 1 1/43
0.83-0.950.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.920.97-0.970.83
FT
0-2
1/2 : 03
0.920.97-0.930.81
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.990.950.93

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
6-1
0 : 2 3/43 3/4
0.60-0.820.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.851.000.89

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

25/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.920.960.890.97

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.970.850.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02
0.930.960.89-0.99
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.960.93-0.960.86
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.950.960.920.96
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.970.92-0.970.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.930.80
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.960.860.83-0.95
FT
1-5
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.940.94
FT
0-4
1/2 : 03
0.88-0.980.82-0.94
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.900.950.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.900.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.920.880.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.82-0.93

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-2
0 : 02
0.65-0.851.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.90-0.98-0.970.86
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.87-0.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.960.950.92
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.960.930.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 03 1/4
0.920.900.77-0.97
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.77-0.950.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.77-0.950.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tajikistan

25/08
Hoãn
  
    
25/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-0
1 : 03
-0.990.830.910.89
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.93-0.900.75
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.83-0.990.910.89
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.910.910.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/22
0.920.900.850.95
FT
1-2
0 : 3/42
0.970.870.960.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.860.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.870.99
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.980.930.82-0.96
FT
1-3
1/4 : 01 1/2
-0.930.820.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.910.85-0.99

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.91-0.970.85
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.920.96
FT
2-2
0 : 1/22
0.920.99-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.890.960.92
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.81-0.92-0.970.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.84-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.940.88-0.900.71

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.880.920.88
FT
4-3
0 : 1 1/22 3/4
0.701.000.701.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.93-0.980.78
FT
3-1
0 : 1/22
1.000.821.000.80
FT
2-2
0 : 1/42
-0.890.70-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.960.75-0.92
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.950.87
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.881.000.990.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.940.94
FT
1-0
0 : 02
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.880.92
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.72-0.910.950.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.840.83-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.950.91
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.930.950.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.830.990.830.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.78-0.98
FT
0-2
0 : 3/42
-0.930.750.960.84
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.75-0.93-0.990.79
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.990.830.890.91
FT
2-1
0 : 1/22
0.880.960.860.96