Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.980.81-0.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/2 : 02
0.950.940.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.89-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.98-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
5-1
0 : 13
-0.920.81-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.900.98
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.850.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-3
1/2 : 03
-0.980.88-0.940.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
7-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-3
  
    
FT
4-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/42
0.930.960.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.75-0.92-0.990.81
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.950.890.821.00
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.930.910.900.92
FT
1-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.910.930.870.95
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.78-0.940.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/43
0.960.880.930.89
FT
1-0
3/4 : 03
0.950.890.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.900.850.97
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.930.910.821.00
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
1.000.840.821.00
FT
0-0
0 : 1/43
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.960.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.740.950.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.98-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.910.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.83-0.970.860.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.861.000.900.94
FT
2-0
  
    
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.990.89-0.980.84
FT
0-1
0 : 03
0.80-0.93-0.960.82
FT
4-1
0 : 13
0.980.900.970.89
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.870.99
FT
4-2
0 : 23 3/4
1.000.880.870.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
2-0
0 : 13
0.85-0.970.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
1/2 : 03
0.83-0.93-0.990.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.980.920.95

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-3
1 1/4 : 03 3/4
0.850.97-0.870.65
FT
2-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
1.000.820.980.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.890.70-0.91
FT
1-2
0 : 1/43
0.960.86-0.990.79
FT
8-0
  
    
FT
0-5
3/4 : 03 3/4
0.970.850.930.87
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.930.930.850.99
FT
0-2
0 : 1/42
0.970.890.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.97-0.940.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.950.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.85-0.990.950.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.970.85
FT
3-4
1/4 : 02
0.81-0.970.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.830.870.780.92
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.950.750.701.00
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.800.900.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.940.920.900.94
FT
0-3
0 : 1/23 1/2
0.940.920.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.870.950.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
5-1
0 : 23 3/4
-0.990.83-0.870.67
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.860.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.790.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.890.95-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
1.000.840.860.96
FT
7-2
0 : 1 1/23 1/2
0.900.940.920.90
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
1.000.840.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.861.00
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.86-0.960.890.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.900.940.92
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.920.810.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 13 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.84-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.980.900.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.960.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 13
1.000.89-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.830.990.830.97
FT
2-2
0 : 1/23
0.890.930.810.99
FT
3-2
0 : 1 1/24 1/4
0.850.970.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 02
0.920.960.970.89
FT
3-5
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.75-0.930.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.980.820.910.91
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.900.92
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.980.860.830.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-1
1/4 : 03 3/4
0.75-0.990.910.85
FT
2-1
1/2 : 03 3/4
0.910.850.820.94
FT
2-2
1/4 : 03 1/2
-0.980.740.830.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.96-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
3/4 : 03
0.950.930.990.87
FT
2-2
1/2 : 03
0.881.000.890.97
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.930.950.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.830.870.900.80
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.920.780.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.820.820.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.950.91
FT
3-1
0 : 1/23
0.950.930.960.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.970.960.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.85-0.99
FT
0-5
0 : 02 1/4
0.80-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.920.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/23
0.87-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.850.970.960.84
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
3/4 : 03 1/2
0.850.990.900.92
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
-0.940.780.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.880.99
FT
5-0
0 : 23 3/4
0.940.950.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.950.85-0.970.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-0
1 : 02 1/2
0.970.850.820.98
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.910.89
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.850.980.82
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.750.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
2 3/4 : 03 3/4
0.920.900.980.82
FT
3-1
1/2 : 03
1.000.86-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.940.84-0.98
FT
0-5
1 : 03
0.900.990.80-0.94
FT
1-0
0 : 13
0.970.920.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.910.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
0-0
0 : 13
0.950.931.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.960.90
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-4
0 : 02
0.920.92-0.990.81
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-11
3 1/2 : 04 3/4
0.800.960.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
0 : 12
0.980.840.820.98
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.890.870.99
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.900.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.900.940.850.97

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
4-4
1/2 : 03 1/4
0.980.900.920.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.890.970.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
3/4 : 02
0.940.950.871.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 02
0.80-0.940.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.91-0.950.81
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.79-0.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.960.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.900.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.800.900.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.950.910.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.83-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.890.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.750.950.950.75
FT
0-0
0 : 1/22
0.810.890.870.83

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.811.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 3/43
0.880.820.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.880.940.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.890.91