Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 03
0.970.920.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS +, K+SPORT2
FT
2-6
1/2 : 03
-0.970.860.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 23 1/2
-0.950.840.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.940.951.000.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1/42
1.000.891.000.89
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.850.85-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 13
0.85-0.960.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.870.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.860.84-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.86-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.85-0.960.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.970.860.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.881.000.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.930.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.83-0.95
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.810.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.890.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.930.96-0.930.81
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.970.921.000.88

Lịch thi đấu U20 Nam Á

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-1
0 : 1 1/43 3/4
0.840.980.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.910.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.970.920.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.761.000.80
FT
4-1
1/4 : 02
0.980.840.79-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.990.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.850.95
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.980.79-0.99
26/08
Hoãn
3/4 : 02 1/4
0.870.950.870.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.870.93
FT
2-2
0 : 3/42
0.830.990.73-0.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.960.90
FT
1-1
0 : 03
0.890.990.900.90
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-2
0 : 03
0.82-0.98-0.980.80
FT
3-5
1/4 : 03
0.860.980.970.85
FT
5-1
0 : 02 3/4
0.970.870.870.95
FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.880.720.920.90
FT
3-4
0 : 03 1/4
0.76-0.930.970.85
FT
2-3
0 : 1/43
0.990.850.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.701.000.900.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.96-0.960.78
FT
0-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 03
-0.950.790.850.97
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.81-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.960.88-0.880.70
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
-0.930.770.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.970.810.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-3
1 3/4 : 03
-0.990.880.930.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.950.91
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.880.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.940.890.98
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.850.85-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.910.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.950.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.940.880.92
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.830.920.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.86-0.970.970.91
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.970.92-0.990.87
FT
2-0
0 : 3/43
0.920.970.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 03
1.000.820.810.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.990.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.880.99
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.891.000.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.990.85
FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.950.841.00
FT
1-0
0 : 3/42
1.000.860.841.00
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.82-0.96-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.890.95-0.930.74
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 02 3/4
1.000.880.890.97
FT
2-0
0 : 1/43
0.950.93-0.960.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.860.801.00
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.830.97
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.940.780.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.850.850.790.91
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.97-0.980.78
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.84-0.97
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.960.850.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.891.000.980.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
  
    
25/08
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.830.990.840.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.68-0.860.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.840.980.810.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-0
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 23
-0.990.880.83-0.97
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.960.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 23 3/4
-0.980.800.920.88
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.940.92
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.780.820.88
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.850.690.920.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.940.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02
-0.970.810.960.86
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
6-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.891.00-0.970.85
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.891.000.970.91
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.970.950.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.880.83-0.95
FT
5-2
0 : 3/43 1/2
0.86-0.97-0.990.87
FT
1-3
1/2 : 03
0.960.931.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
0 : 1/43
0.940.920.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.920.780.900.80
FT
1-6
1/4 : 02 3/4
0.870.830.730.97
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.950.750.950.75
FT
2-5
1/4 : 03 1/4
0.701.000.950.75
FT
2-4
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.84-0.990.87
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.88-0.990.890.99
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.87-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
3/4 : 03
-0.920.800.980.88
FT
1-2
0 : 1/23
0.85-0.960.940.92
FT
1-2
1/4 : 03
0.81-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.990.87
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.970.910.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-5
0 : 02 1/2
0.890.930.960.84
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.820.980.82
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.860.960.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.960.860.900.90
FT
0-3
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.910.900.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
  
    
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.990.950.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 13
0.940.950.970.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.920.95
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.920.970.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.960.920.88
FT
0-1
  
    
FT
3-4
1/2 : 02 1/4
1.000.820.74-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.980.910.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.70-0.84
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.890.98
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.970.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
1.000.890.930.94
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.97-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.85-0.960.80-0.94
FT
2-1
1 : 03
0.86-0.970.890.97
FT
4-0
0 : 13 1/4
-0.960.850.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
1 : 03 1/4
0.900.800.780.92
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.770.930.910.79
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.840.900.80
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.960.740.920.78
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.860.840.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.980.900.960.90
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.900.980.80-0.94
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.881.000.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.891.000.900.96
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.840.930.93
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.940.95-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.930.960.78-0.92
FT
3-2
0 : 03
0.891.000.990.88
FT
2-2
0 : 13
-0.960.85-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
3/4 : 03
-0.950.840.85-0.99
FT
0-1
1/4 : 03
0.78-0.890.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.860.84

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-4
1/4 : 03 1/4
0.980.841.000.80
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.980.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
1.000.820.840.96
FT
3-1
0 : 1 3/44
1.000.820.890.91
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.800.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
0.81-0.990.990.81
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.820.920.88
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.880.700.78-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.821.000.960.84
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.880.94-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.910.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.87-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.87-0.980.890.99
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.950.940.960.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-4
0 : 1/42 1/4
0.920.970.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.92-0.930.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.920.84-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.89-0.950.82
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
5-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.980.85
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.861.000.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.940.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.971.000.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.861.000.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.850.71-0.930.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.77-0.920.75
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.980.88-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.960.900.90
FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.890.71-0.880.68

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.821.000.850.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.881.000.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Oman

25/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-5
1 1/2 : 03
0.910.93-0.980.80
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.910.930.930.89
FT
0-0
0 : 1 1/23
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
4-2
0 : 1/42
0.81-0.990.880.96
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.95-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.750.970.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.98-0.970.84
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.910.91-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.950.91-0.890.73
FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.930.78-0.930.77
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.73-0.88-0.880.72
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.950.89
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.980.840.970.87
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.81-0.99-0.830.66
FT
1-3
0 : 02
0.900.960.960.88
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.80-0.930.77
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.930.930.930.91
FT
4-0
0 : 1/22
0.65-0.79-0.920.75
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.840.980.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.890.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.980.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.860.920.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.910.990.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.820.930.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 23 1/4
0.960.880.840.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.841.000.870.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.950.940.900.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.990.87
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.85-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.830.99-0.990.79
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.780.600.840.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02
-0.940.82-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/22
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.760.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.860.81-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.930.880.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.800.82-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.950.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.970.920.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.960.820.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

25/08
Hoãn
  
    
26/08
Hoãn
  
    
26/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.960.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.85-0.961.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
1.000.890.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.980.840.960.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.860.94