Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
1/4 : 03
0.84-0.950.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.920.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.890.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.840.83-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
7-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-3
0 : 03 1/2
0.840.860.970.85
FT
2-3
0 : 13 1/2
0.940.760.890.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.980.910.78-0.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/42
-0.920.800.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.74-0.930.77-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.900.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.980.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42
-0.880.770.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
1/4 : 03
0.920.960.80-0.94
FT
4-3
1/2 : 03
0.84-0.960.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.79-0.970.81
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.950.910.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
3/4 : 02
0.920.840.790.97

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.900.94-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.67-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.880.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
0 : 1/22
-0.930.800.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 1/44
0.890.990.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.880.820.860.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-3
0 : 1 3/43
0.980.881.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.940.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.960.930.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.990.900.86-0.99
FT
3-2
0 : 1/23
0.81-0.930.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.78-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 03 1/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.860.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.85-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.90-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.96-0.950.81
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.87-0.98-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/23
0.930.96-0.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.891.000.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.770.930.77
FT
4-3
0 : 1/43 1/4
0.880.820.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.950.87
FT
2-0
0 : 23
-0.970.810.920.90
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.980.860.79-0.97
FT
0-1
1/4 : 03
-0.990.83-0.980.80
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
3-2
0 : 3/43
0.870.970.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.900.99-0.970.84

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.81-0.970.930.89
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.841.000.81-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.920.920.75-0.93
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.69-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.990.870.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.860.960.870.93
FT
0-1
0 : 01 1/2
0.910.910.820.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.84-0.990.86
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.72-0.83-0.930.80
FT
0-3
0 : 1/21 3/4
0.950.940.80-0.93
FT
1-0
0 : 3/42
0.900.990.900.97
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.970.920.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.990.850.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.950.880.99
FT
8-0
0 : 22 3/4
-0.920.790.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.980.90-0.980.84
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.84-0.96-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.70-0.880.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.820.920.88
FT
1-0
0 : 02
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.900.99-0.950.82
FT
1-2
0 : 01 1/2
0.891.000.980.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.931.000.87
FT
1-2
0 : 12
-0.890.780.990.88