Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.89-0.960.85
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.960.930.930.96
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.970.920.950.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.830.82-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.980.87
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.940.95-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.840.930.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.96-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.87-0.970.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.93-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.990.90
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.88-0.990.950.94
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.930.930.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.880.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.93-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.881.000.82-0.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.920.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
24/08
01h45
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.860.85-0.99
FT
1-0
0 : 02
-0.940.830.960.90
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.82-0.93-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.79-0.940.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.900.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.960.890.99
FT
5-1
0 : 1 3/44
0.960.93-0.980.86
FT
2-5
2 : 03 3/4
0.900.99-0.990.87
23/08
23h45
0 : 02 3/4
0.920.970.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 03 3/4
0.85-0.970.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.92-0.980.85
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.94-0.950.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.970.910.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.80-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.940.780.930.89
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.68-0.840.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.951.000.86
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.900.96
FT
2-2
0 : 1/43
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.79-0.970.77
23/08
20h00
  
    
24/08
00h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.870.990.940.90
24/08
01h15
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-0
1/4 : 03
0.86-0.970.871.00
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.950.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-3
0 : 03
0.940.920.920.92
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.83-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.810.860.84
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.800.900.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-1
0 : 13 1/2
0.940.88-0.970.77
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.76-0.940.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

23/08
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.90-0.970.79
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.890.95-0.900.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.82-0.940.950.91
24/08
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.83-0.97
FT
3-1
0 : 02
-0.880.760.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.881.00-0.940.80
FT
3-5
1 : 04 3/4
0.980.900.870.99
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.950.91
FT
4-2
0 : 1 1/43 3/4
0.80-0.930.900.96
FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
0.83-0.950.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-5
1 1/4 : 02 3/4
0.720.980.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.680.740.96
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.780.920.750.95
FT
3-1
0 : 3/43
0.770.930.940.76
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.720.980.940.76
23/08
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    
23/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

23/08
20h00
  
    
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.890.970.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.79-0.950.840.98
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.860.98-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

24/08
01h00
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-3
0 : 13
-0.980.870.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.680.73-0.97
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.820.940.860.90
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.75-0.990.780.98
FT
1-0
0 : 13
-0.830.59-0.960.72

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.930.910.870.95
FT
2-1
0 : 3/43
-0.980.820.70-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 3/43
0.870.890.72-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

23/08
20h00
  
    
23/08
22h00
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.920.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.960.92-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-1
0 : 13
0.900.860.860.90
FT
0-1
0 : 3/43
0.910.930.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.881.000.87
FT
2-1
0 : 1/23
0.891.000.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.99-0.930.80
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.920.97-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.930.81-0.97
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.83-0.970.930.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.920.960.88
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.820.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-2
0 : 1 3/44 1/4
0.86-0.97-0.980.84
23/08
21h30
  
    
23/08
21h30
  
    
23/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/43
0.81-0.93-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.87-0.970.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.990.82-0.95
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.960.910.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.910.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.800.880.98
FT
1-2
0 : 03
0.86-0.971.000.86
FT
1-1
0 : 1/43
-0.860.75-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Áo

23/08
22h00
  
    
24/08
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
5-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-3
3/4 : 03
0.85-0.96-0.940.81
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.910.980.86-0.99
FT
2-2
0 : 1/23
0.970.920.940.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.87-0.970.84
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.910.980.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.870.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.98-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.980.940.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.960.88
FT
1-1
0 : 13
1.000.86-0.990.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.930.850.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.97-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.940.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.72-0.88
FT
1-0
0 : 02
0.910.910.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-4
0 : 02 3/4
-0.940.800.890.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.910.950.900.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.990.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.730.980.82
FT
6-0
0 : 1/22 3/4
0.980.840.950.85
23/08
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-3
  
    
23/08
23h15
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.810.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
0 : 03 1/4
0.880.880.75-0.99
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 02
0.75-0.880.980.88
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-3
0 : 1/23
0.940.940.930.93
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.97-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

23/08
17h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 01 1/2
0.85-0.960.86-0.99
FT
2-0
1/4 : 02
0.82-0.931.000.87
FT
1-2
0 : 1/22
0.83-0.940.73-0.86
FT
2-2
0 : 3/42
0.910.980.84-0.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.96-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.730.900.90
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.880.92
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.930.87
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.74-0.930.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.87-0.980.990.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.860.890.98
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.96-0.980.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.931.000.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.980.89
FT
2-1
0 : 02
-0.930.81-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.970.83
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.950.91
FT
0-2
0 : 1/22
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-4
1 1/2 : 03 3/4
0.72-0.88-0.880.70
FT
1-1
0 : 1/43
0.910.930.920.90
FT
1-1
1 : 03
0.80-0.96-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-3
0 : 13
0.960.930.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.99-0.920.77
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.920.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.890.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.810.950.860.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.870.890.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.960.86-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.831.000.80
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.940.880.880.92
24/08
08h15
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.77-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.890.990.81-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.990.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 02
0.870.830.860.84
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.850.850.950.75
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.810.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.930.94
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.87-0.98-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.97-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.910.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
1/4 : 03
-0.960.780.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 01 1/2
0.960.930.85-0.98
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.84-0.95-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/22
0.900.990.920.95