Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.87-0.970.881.00
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.92-1.000.950.95
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
1.000.900.81-0.93
FT
7-1
0 : 34
0.79-0.900.881.00
Trực tiếp: TTTV HD
FT
4-0
1 1/4 : 03
0.89-0.990.910.97
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.920.980.85-0.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.901.000.86-0.98
FT
1-1
0 : 33 3/4
-0.970.870.84-0.96
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.990.940.990.93
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 3
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.960.890.930.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-3
0 : 1/42
-0.960.890.91-0.99
Trực tiếp: BDTV HD
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.960.970.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.86-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.90-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.860.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.880.800.950.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.870.921.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.820.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.89-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
3/4 : 03
0.88-0.96-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.97-0.970.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.950.95
FT
1-3
0 : 02
0.84-0.930.970.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.930.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.840.85-0.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.930.990.930.97
FT
0-2
0 : 1 1/23
0.960.96-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-0
0 : 3 3/44 3/4
-0.940.660.860.86
FT
5-0
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.770.950.910.81
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.820.900.900.82
FT
0-1
0 : 2 1/43 1/2
0.880.840.950.77
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.770.950.950.77
FT
4-0
0 : 56
0.810.910.910.81

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
2 3/4 : 04 1/4
0.910.810.950.77
FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.900.92
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch bóng đá U16 Nữ Châu Á

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.860.81-0.93

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-1
0 : 13
-0.990.830.910.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.880.960.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.900.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.99-0.970.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.990.85
FT
0-0
0 : 02
0.861.000.80-0.96
FT
3-0
0 : 1/22
0.910.950.80-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.861.000.841.00
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.990.870.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.910.990.85
FT
5-1
0 : 1/42
0.940.920.841.00
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.930.990.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.890.970.80-0.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.900.960.83-0.99
FT
1-2
1/4 : 02
0.83-0.970.950.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.960.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.93-0.930.76
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.990.910.93
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.81-0.970.81
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.83-0.970.81
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.930.790.870.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.82-0.960.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.960.88
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.900.960.860.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.920.960.88
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.930.780.960.88
FT
3-1
0 : 3/42
0.920.940.82-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.910.970.900.96
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.910.980.91
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.880.780.86-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.960.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.85-0.93-0.940.84
Trực tiếp: HTV The Thao
FT
5-0
0 : 45
-0.930.850.910.99
Trực tiếp: HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
3/4 : 02
-0.970.810.830.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.94-0.960.78
FT
4-0
0 : 02
0.76-0.930.860.96
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
0-1
1/4 : 02
0.910.931.000.82
FT
1-3
1 : 03
-0.990.83-0.980.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.830.821.00
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.81-0.980.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.790.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.990.850.970.85

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/43
0.940.900.990.83
FT
4-2
0 : 02 1/2
0.850.990.960.86
25/09
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.970.870.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.990.81
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.980.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.900.910.87
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.75-0.970.880.90
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
4-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
1 : 03 1/2
0.82-0.93-0.940.82
FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.940.84-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.930.95
FT
0-1
1/2 : 03
-0.970.870.85-0.97
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 3 1/44 1/2
0.74-0.91-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Georgia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.76-0.930.81-0.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.95-0.960.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.861.000.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.880.960.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
  
    
FT
1-3
1 1/4 : 03
-0.870.730.83-0.97
FT
4-0
0 : 34 1/4
0.82-0.94-0.910.76

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.89-0.990.920.96
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.94-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.780.890.93
FT
0-1
2 : 02 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
1-5
2 1/2 : 05
0.890.950.940.88
FT
0-1
2 1/4 : 03
0.870.970.81-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.910.930.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.940.660.790.93
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.790.460.61-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.920.90
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.910.930.890.93
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.930.91-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
0.980.860.890.93
FT
1-3
3 1/2 : 05
0.950.890.880.94
FT
1-3
1 1/4 : 04
0.841.000.880.94
FT
8-0
0 : 3 1/44 1/2
0.850.990.970.85
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.980.860.880.94
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.910.821.00
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.870.970.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.960.910.98
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.940.930.96
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.930.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/43
0.910.990.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.921.000.950.95
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.970.890.930.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.86-0.96
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.940.980.960.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 03
0.88-0.960.930.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.87-0.99
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.91-0.990.890.99
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.83-0.95
FT
1-2
1/2 : 03
0.990.930.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.960.940.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
2-4
1 1/4 : 03
0.83-0.930.940.94
FT
0-6
2 1/2 : 04
0.88-0.98-0.970.85
FT
1-1
3 1/4 : 04 1/4
0.910.99-0.930.81
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.84-0.941.000.88
FT
2-5
  
    
FT
2-2
3/4 : 03
-0.960.86-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.930.881.00
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
-0.960.860.990.89

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1 1/43
-0.940.86-0.980.88
FT
4-1
0 : 1/43
-0.900.81-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.86-0.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.960.85-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.990.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.930.84-0.95
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.950.970.960.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.87-0.980.82
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.940.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.86-0.950.79
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 02
0.75-0.90-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.880.840.820.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.980.880.79-0.95

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.99-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.90-0.981.000.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.93-0.990.89
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.900.81-0.960.86
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.89-0.970.81-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.87-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-0
0 : 34
0.63-0.810.66-0.85
FT
6-2
0 : 13 1/2
-0.890.740.930.91
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.850.690.980.86
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
-0.990.85-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.67-0.830.81-0.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.780.76-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.860.920.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.810.97-0.980.76
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.990.790.860.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.76-0.980.890.89
FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
0.51-0.900.51-0.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.840.950.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.830.870.91

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-1
0 : 1/23
-0.930.850.88-0.98
FT
2-1
0 : 3/43
0.930.990.85-0.95
FT
1-2
0 : 1/23
0.89-0.970.87-0.97
FT
3-1
0 : 23 3/4
-0.950.870.87-0.97
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.950.97-0.970.87
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.980.90-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.870.91-0.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.950.93
FT
5-0
0 : 1 3/43
-0.940.860.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.881.00
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.89-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Canadian Championship

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.960.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-2