Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.870.90-0.98
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.960.96-0.950.87
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.99-0.940.86
Trực tiếp: K+PC
FT
1-2
1/4 : 03
0.84-0.94-0.970.89
Trực tiếp: K+NS & K+ Live 2
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.89-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.950.95
Trực tiếp: K+1 & K+ Live 3
FT
3-3
1 : 02 3/4
-0.900.81-0.950.85
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
1 : 02 1/4
-0.930.83-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.91-0.940.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.940.960.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.82-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.87-0.980.83-0.95
Trực tiếp: HTV The Thao, ON Sports +
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.980.85-0.95
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, ON Sports
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.89-0.97-0.980.90
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON Football

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
6-0
0 : 1 3/43
-0.970.860.85-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.86-0.970.901.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.99-0.960.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/43
0.85-0.960.86-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.930.901.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.84-0.93-0.940.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.970.941.000.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.900.79
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.990.920.990.91
FT
2-0
0 : 2 1/24 1/4
0.83-0.920.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.870.830.870.83
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
1.000.91-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.940.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.820.900.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.870.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.920.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.88-0.980.85
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.871.00
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.82-0.930.84-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.93-0.970.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.980.91

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.990.80-0.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.970.83
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.83-0.93-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.900.87-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.870.750.960.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.88-0.98-0.960.82
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.870.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.81-0.990.85
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.990.870.84-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.861.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
1.000.88-0.950.83

Lịch bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.950.850.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.94-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.76-0.91
FT
2-2
0 : 1/42
0.940.940.82-0.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.82-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.970.91
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.990.91-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.80
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.930.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.990.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.890.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.960.85
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.88-0.960.85
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.970.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.83-0.93-0.980.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.961.000.87
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.98-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.830.950.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.960.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.841.001.000.82
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.82-0.970.79
FT
1-1
0 : 02
0.980.840.860.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.890.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.970.830.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.830.890.91
FT
0-2
0 : 02
0.81-0.970.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.970.930.97
FT
1-3
0 : 1/43
-0.930.83-0.960.86
FT
1-2
0 : 1/23
0.920.970.960.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-2
0 : 02 3/4
0.81-0.930.940.92
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.78-0.91-0.990.79
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.930.800.940.92
FT
1-1
1/2 : 03
0.87-0.99-0.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.910.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.881.000.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-7
1 : 03
0.81-0.97-0.880.69
FT
0-2
  
    
FT
8-1
0 : 12 3/4
-0.950.810.940.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.850.990.850.97
FT
1-0
3/4 : 03
0.85-0.990.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/43
1.000.860.990.83
FT
2-0
0 : 03 1/4
-0.990.83-0.950.77
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.990.850.850.97
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.85-0.99-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
3/4 : 03
0.970.89-0.980.80
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.950.890.821.00
FT
9-0
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.820.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.840.98
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/4
0.930.910.930.89
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.89-0.990.81
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.870.970.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.940.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.950.83-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.920.920.920.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.950.980.84
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.84-0.980.950.87
FT
1-2
  
    
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.930.91
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
1.000.840.920.90
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.940.900.880.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.970.810.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.970.910.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.910.910.95
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.820.910.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.810.940.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.900.950.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.81-0.980.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.950.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.720.880.82
FT
0-2
0 : 03
0.850.850.860.84
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.840.860.870.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.740.940.76
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.730.990.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.91-0.980.87
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.940.950.980.91
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.900.990.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
1 1/4 : 03
0.950.940.950.93
FT
3-0
0 : 34 1/2
0.930.96-0.970.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.85-0.97
FT
5-3
0 : 23 1/4
-0.930.850.970.93
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.900.81-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.920.891.00
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.950.910.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.85-0.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.930.73
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.950.77
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.840.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.900.920.850.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.860.940.86
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.980.860.950.85
FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.98-0.930.72
FT
1-2
1/2 : 02
0.980.860.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.990.83-0.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.860.930.93
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.960.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.970.870.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.88-0.990.81
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.900.890.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.780.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.78-0.840.51
FT
1-4
0 : 03
0.750.970.920.80
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.840.860.860.84
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.950.750.860.84
FT
0-0
3/4 : 03
0.770.930.760.94
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.760.960.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.950.850.930.96
FT
2-2
1/4 : 03
0.83-0.92-0.910.77
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.910.940.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.880.980.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-4
1 : 02 1/2
-0.940.78-0.980.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.910.910.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.980.910.91
FT
2-4
1 : 02 1/2
-0.970.590.721.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.910.95-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.911.000.880.98
FT
2-2
0 : 3/43
0.910.980.861.00
FT
2-3
0 : 03 1/4
-0.930.830.930.93
FT
0-6
3/4 : 03 1/2
0.88-0.980.960.90
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.89-0.970.990.89
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.930.850.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.910.910.930.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.940.78-0.96
FT
0-2
0 : 02
0.880.940.820.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 33 1/2
0.701.000.750.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.780.76-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.790.930.79
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.840.820.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-7
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.900.990.85-0.97
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
1.000.91-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
0 : 03
-0.990.870.84-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.890.990.960.90
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.901.000.900.98
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.85-0.97
FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
0.88-0.980.900.96
FT
2-1
0 : 3/43
-0.950.85-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.901.000.990.88
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.970.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.84-0.940.82-0.95
FT
2-0
0 : 3/43
-0.950.85-0.920.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    
25/09
Hoãn
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.810.99
FT
5-0
  
    
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.81-0.97-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.900.770.81-0.95
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.870.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.880.930.89
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
0-2
0 : 3/43
0.870.970.860.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.821.000.79-0.99
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.910.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.950.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.99-0.980.84
FT
2-5
1 : 03
-0.960.840.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.931.000.82
FT
1-4
0 : 1 1/43
1.000.840.890.93

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.81-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.84-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.911.000.85-0.97
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.911.00-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.930.980.86
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.940.780.910.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.860.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.920.87-0.98
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.910.98-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
1/4 : 03
0.88-0.980.960.92
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.960.920.930.93
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.850.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.780.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.81-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.920.861.00
FT
0-0
0 : 1/43
-0.960.88-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/43
0.78-0.940.920.90
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.850.970.910.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.850.95
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.950.810.810.97
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.830.990.821.00
FT
4-1
1 : 03
0.66-0.850.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.90-0.940.82
FT
4-1
0 : 23
-0.990.87-0.930.78
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.93-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-4
0 : 02 3/4
0.88-0.990.940.94
FT
4-2
0 : 1/23
0.920.99-0.970.83
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.88-0.981.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.870.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.800.970.85
FT
2-1
0 : 14
0.960.86-0.970.77
FT
0-1
0 : 1 1/43 3/4
1.000.820.940.88

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.890.930.850.95
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.950.890.920.88
FT
1-0
1/2 : 03 1/2
0.830.990.920.90
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-4
0 : 1 3/43 3/4
0.890.930.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
0.85-0.931.000.88
FT
1-2
0 : 02
-0.930.840.920.96
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.970.940.89-0.99
FT
3-0
1/4 : 02
0.89-0.990.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.980.89
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.950.910.96
FT
0-1
1/2 : 02
0.82-0.93-0.900.78
FT
2-0
0 : 3/42
0.88-0.980.900.97
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.930.960.871.00
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.911.000.950.92
FT
0-4
1 : 03
0.85-0.93-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-4
0 : 1/42
0.980.910.82-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.92-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.871.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.881.000.861.00
FT
1-0
1/2 : 02
0.87-0.970.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 02
0.900.920.960.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.950.870.830.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.880.94
FT
3-0
0 : 1/22
0.81-0.970.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-0
0 : 1 1/42
-0.910.500.900.70
FT
2-4
3 : 03 3/4
-0.850.640.70-0.91
FT
2-1
0 : 12
0.940.900.890.93
FT
4-2
0 : 2 1/23
0.940.90-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 3/43
0.910.950.920.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.940.800.83-0.99
26/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.990.83
FT
1-2
0 : 13
0.880.96-0.980.80
FT
0-7
1/4 : 02 1/2
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.960.84
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.91-0.990.83-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.97-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.80-0.980.84
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.940.920.900.94
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.810.81-0.95
FT
1-2
0 : 1/42
0.82-0.940.83-0.99
FT
0-2
0 : 02
0.81-0.93-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.740.83-0.99
FT
0-0
0 : 3/42
0.881.000.940.92
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.96-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.950.870.99
FT
1-0
0 : 12
-0.950.830.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
2-1
1/4 : 02
0.81-0.900.990.91
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.990.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.970.940.87-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.93-0.920.79
FT
1-2
0 : 1/42
0.920.991.000.86
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.970.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.930.81-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.86-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 12
0.950.950.82-0.94
FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.93-0.940.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.890.940.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.95-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.870.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.800.920.92
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.890.950.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.920.92
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.950.830.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.920.750.850.95
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.960.780.72-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.820.880.92
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.970.85
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.980.911.000.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.980.90
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.900.83-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/43
1.000.910.960.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.990.920.990.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.890.990.85-0.98
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.930.961.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.900.920.96
FT
6-1
0 : 1/23 1/4
-0.970.89-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.830.99
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.920.90
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.860.870.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.830.97
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.920.900.801.00
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/4
0.63-0.840.65-0.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.95-0.980.80
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.990.830.64-0.86
FT
2-4
1/4 : 03
-0.930.740.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.80-0.770.50
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.930.93
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.86-0.990.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.94-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.920.88
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.81-0.990.81
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.830.870.80-0.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.75-0.930.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1