Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.990.900.82-0.94
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.930.960.960.92
FT
3-0
0 : 1/22
0.950.94-0.980.86
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.920.810.980.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.87-0.990.990.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.920.970.980.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.87-0.99
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.980.85-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.88-0.990.920.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.95-0.970.85

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Thailand King's Cup 2025

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.77-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.900.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-1
  
    
25/09
Hoãn
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 02
0.920.900.900.90
25/09
Hoãn
1 3/4 : 02 3/4
0.930.890.820.98
26/09
Hoãn
0 : 3/42
-0.970.79-0.990.79

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
25/09
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
25/09
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
3-1
0 : 1 3/43
0.950.870.801.00
26/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02
0.900.99-0.990.86
FT
0-0
1/4 : 02
0.900.99-0.940.81
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.860.950.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.76-0.930.72
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.740.880.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.880.801.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.980.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.850.970.870.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.950.85
FT
1-2
1/4 : 02
0.920.900.900.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.860.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.72-0.91-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/42
0.70-0.890.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
7-0
0 : 1 3/43 1/4
0.79-0.950.970.85
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.840.651.000.82
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
-0.810.610.920.90
FT
0-4
0 : 1 1/43
0.940.900.840.98

Lịch bóng đá Cúp Scotland

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.930.990.85
FT
1-1
0 : 02
0.70-0.860.72-0.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.930.920.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.980.880.930.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.800.910.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.80-0.96
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.960.90-0.920.75
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.960.880.96

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-0
1 1/4 : 03
0.770.990.810.95
FT
5-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.860.900.800.96
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.890.870.810.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.980.860.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.81-0.92-0.930.80
FT
4-0
0 : 3/43 3/4
0.86-0.97-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/23 1/2
0.881.000.920.94
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-1
0 : 1/43
0.980.90-0.870.71

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.840.98
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.870.971.000.82
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.960.880.980.84
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.71-0.88-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.871.00
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.920.960.83-0.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.92-0.960.83
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.940.940.84-0.97
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.950.930.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.970.90
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.980.910.85-0.98

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.990.900.900.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.980.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.69-0.88-0.980.78
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.970.83
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.73-0.92-0.870.65
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.920.850.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.970.890.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.860.70-0.880.70

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.860.94
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.95-0.950.79
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.94-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.870.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.980.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.920.890.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.990.770.960.80
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.940.820.860.90
FT
1-0
1/4 : 02
0.900.860.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.920.78
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.960.910.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.89-0.950.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.58-0.810.990.81
FT
2-3
3/4 : 01 3/4
0.82-0.960.78-0.94
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.990.870.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.960.860.98
FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.840.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.940.870.97
FT
0-0
0 : 3/42
0.960.90-0.940.78
FT
4-1
0 : 1/22
-0.950.810.860.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.78-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.920.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.87-0.970.78-0.93

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.960.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.74-0.930.910.89
FT
0-2
0 : 02
0.71-0.900.77-0.97

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
1/4 : 02
0.77-0.900.920.94
FT
0-2
0 : 1/42
-0.910.780.82-0.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.960.85-0.99
FT
1-3
0 : 1/22
0.960.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.850.97
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.970.810.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.80-0.940.870.97
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.990.871.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/43
1.000.820.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02
0.80-0.980.890.91
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.950.870.870.93
FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.830.620.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 13
-0.990.850.76-0.93

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.65-0.850.900.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.820.98
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.930.75-0.870.65
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.890.990.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.770.940.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.830.990.70-0.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.73-0.920.970.83
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.75-0.930.71-0.92