Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.990.970.90
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.880.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 23
0.920.970.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027

FT
2-1
0 : 3 1/24
-0.770.55-0.760.54
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu Asiad 2027 Nữ

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.830.780.98
FT
1-6
3 : 03 1/2
-0.940.700.75-0.99
FT
0-8
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-5
1 3/4 : 03
0.780.980.860.90

Lịch bóng đá U19 Nam Á

FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.69-0.880.810.99
FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.921.000.80
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.68-0.860.880.92

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

25/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-3
1 : 03 3/4
0.920.940.960.88
FT
3-1
0 : 1 1/24
0.81-0.950.970.87
FT
0-2
  
    
FT
1-3
1/2 : 04
0.950.910.970.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.950.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.900.980.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 02
0.950.940.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.870.970.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/42
-0.890.790.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
1/4 : 03 1/2
-0.990.870.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.84-0.98
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.861.00
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.920.970.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.76-0.940.830.97
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.940.760.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 23
0.821.000.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-0
1/2 : 04 1/4
0.870.830.870.83
FT
4-0
0 : 23 3/4
0.841.000.821.00
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.79-0.920.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.830.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.960.930.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.890.97-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 03 1/4
0.881.000.85-0.99
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.88-0.990.84-0.97
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.920.95

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

25/09
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.930.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-0
1 : 03
0.770.930.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Singapore

FT
0-7
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.940.900.821.00
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.930.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.880.960.91
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.820.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.85-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.970.87-0.990.86
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.930.820.930.94
FT
1-0
0 : 3/42
0.980.910.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.990.85
FT
2-1
1/4 : 02
0.75-0.89-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.870.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 02
0.891.00-0.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.960.860.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
1/2 : 02
0.891.001.000.86
FT
2-0
0 : 12
0.950.940.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.781.000.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 02
0.920.900.820.98
FT
4-3
0 : 1/22
0.990.830.970.83
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.760.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.970.83
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.920.900.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-3
0 : 1/43
0.920.960.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.740.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.890.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-1
0 : 02
0.910.910.890.91
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.78-0.96-0.980.78
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 02
0.76-0.940.970.83