Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.910.98-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
0 : 13
0.920.97-0.920.79
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.960.93-0.950.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.930.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.990.880.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.78-0.970.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.990.880.85-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.980.910.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.900.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 3/42
0.920.960.82-0.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.980.860.870.99

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 02
0.79-0.920.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
5-1
0 : 2 3/43 3/4
0.910.980.80-0.93
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.93-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.991.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.950.900.98
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Club Championship

FT
4-3
0 : 2 1/43 1/2
0.65-0.950.701.00
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.720.980.840.86
FT
2-2
0 : 1/23
0.980.840.910.79

Lịch thi đấu Vòng loại U20 Châu Á

FT
6-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
15-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 23 1/2
0.601.000.700.90
FT
3-0
0 : 5 1/46
0.800.900.900.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/2
0.65-0.950.701.00
FT
8-0
0 : 3 1/24 1/4
0.60-0.900.850.85
FT
4-0
  
    
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.980.720.700.90
FT
2-0
0 : 55 3/4
0.701.000.800.90
FT
2-0
  
    
FT
10-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
7-0
0 : 3 1/44
0.65-0.950.65-0.95
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.860.840.900.80

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

25/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.82-0.95
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.86-0.970.910.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.910.980.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.980.84-0.980.78
FT
3-2
0 : 1/22
0.970.850.980.82
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.79-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.67-0.850.870.93
FT
8-0
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.70-0.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.80-0.980.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.880.72-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.930.76-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.840.980.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/43
-0.900.780.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.83-0.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.81-0.931.000.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.810.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.820.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
0 : 1/42
0.950.750.960.74
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.760.940.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1 : 02 1/4
1.000.84-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
0.930.890.73-0.93
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.701.000.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-3
0 : 1 1/43 1/2
0.78-0.900.880.98
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.890.990.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Latvia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.70-0.88-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
6-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.930.930.970.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.820.910.93
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.990.870.930.91
FT
1-3
1/4 : 03
0.890.97-0.980.82
FT
1-2
1/4 : 03
0.861.000.910.93
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.910.950.850.99
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.850.940.90

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-3
0 : 03 1/4
0.65-0.950.850.85
FT
1-1
1 : 03
0.790.910.960.74

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Síp

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.950.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.980.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.871.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.950.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 03
-0.980.820.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 03
-0.940.83-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

25/09
Hoãn
1 1/4 : 03 1/4
0.930.890.960.84
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
0.940.880.950.85
FT
1-0
1 1/2 : 03
0.701.000.730.97
FT
0-2
2 : 03 1/4
1.000.820.850.95
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.920.900.860.94
FT
0-5
2 : 03 1/4
-0.960.780.870.93
FT
0-5
2 : 03 1/2
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.86-0.970.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.910.881.00
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.861.000.870.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.930.870.97
FT
1-1
0 : 02
-0.960.820.860.98

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.820.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
2-0
1 : 02 1/2
0.77-0.95-0.990.79
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.970.83
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.990.830.900.90
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.960.86-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
6-1
0 : 2 1/43 3/4
0.880.820.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 01 1/2
0.78-0.960.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-4
1 3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.830.97
FT
0-1
1 1/4 : 02
0.76-0.940.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
6-0
0 : 12 1/2
0.81-0.950.900.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.980.880.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.960.960.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.941.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.701.000.920.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.730.900.92
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.900.940.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.960.90
FT
0-1
0 : 3/43
0.990.900.85-0.99
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.821.00-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1 3/42 1/2
0.960.920.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.75-0.930.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.80-0.930.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Canadian Championship

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.810.890.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.74-0.980.900.90
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.75-0.900.70
26/09
Hoãn
0 : 1/22
-0.980.800.970.83
FT
3-0
0 : 1/42
0.880.94-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.870.890.850.91