Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-9
1/4 : 02 1/2
0.83-0.91-0.930.84
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.940.87-0.910.82
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.95-0.960.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 03
0.931.000.921.00
Trực tiếp: FOX SPORTS 3

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.900.81-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
9-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.920.830.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.88-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.980.900.950.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-4
1/2 : 03
0.970.910.920.94
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.980.88
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.880.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
1 : 03
0.920.960.940.92
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.881.00-0.970.83
FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.950.930.861.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.900.980.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.95-0.980.86
FT
2-4
0 : 1/41 1/2
-0.970.870.82-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.920.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.970.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.990.930.95
FT
0-0
0 : 02
0.980.920.83-0.95
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.940.960.950.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.94-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.82-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.880.891.00

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 1/23
0.990.930.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
0 : 04
0.950.950.920.96
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.901.000.890.99
FT
1-1
1 : 03 1/2
0.87-0.970.930.95
FT
5-0
0 : 23 3/4
-0.960.860.900.98
FT
0-0
0 : 13 1/4
-0.980.880.970.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.960.82-0.94
FT
3-1
0 : 13
0.990.910.81-0.93
FT
2-0
0 : 3/43
0.85-0.950.970.91
FT
1-4
1/4 : 03
-0.960.86-0.960.84
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.80-0.94

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.980.901.000.86
FT
2-3
0 : 1/23
0.950.93-0.830.66
FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-4
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.940.841.00
FT
2-4
1/4 : 02
0.980.880.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.930.970.91
FT
1-2
0 : 1/23
0.970.95-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.970.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.930.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.930.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.930.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 1/23
0.840.880.820.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.990.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.82-0.980.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
0.81-0.970.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.91-0.990.990.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.920.960.93
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.930.840.891.00
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.910.960.93
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
1.000.920.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
5-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.85-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.870.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.841.00
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.85-0.991.000.84
FT
1-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.890.970.900.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.950.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.810.860.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.940.90

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.87-0.990.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.960.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42
0.990.870.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 3/43
0.960.940.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/23
-0.910.820.950.93

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.83-0.990.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.870.950.87
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.890.950.980.84
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/43
-0.940.840.970.91
FT
2-2
1/4 : 03
0.960.940.920.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.98-0.980.86
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.970.920.96
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.910.990.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.90-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 1/43
-0.980.88-0.980.86
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.970.930.890.99
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.970.930.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.86-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.820.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.861.000.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.940.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
25/10
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-5
1 : 02
0.910.95-0.960.80
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.870.990.870.97
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.840.841.00
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.81-0.95-0.990.83
FT
2-0
0 : 3/42
0.880.980.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-0
1 : 03
0.920.98-0.870.73
FT
1-2
1/4 : 03
-0.990.870.870.99

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
  
    
FT
1-7
3/4 : 03 1/4
-0.990.890.86-0.98
FT
1-0
1/4 : 03
-0.930.820.980.90

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-2
0 : 02
0.901.000.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.860.920.96
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.990.890.83-0.97
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.86-0.940.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

26/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.950.93-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-2
0 : 12 1/2
0.82-0.960.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.78-0.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.75-0.920.830.99
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
1.000.840.890.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.950.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.940.950.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.90-0.98-0.990.87
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.99-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 3/42
0.79-0.930.78-0.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.970.89-0.980.82