Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.920.970.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.940.86
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.930.980.94
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.88-0.920.83
Trực tiếp: SSPORT, On Sports
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.85-0.940.86
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.900.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.90-0.98-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.90-0.98-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.88-0.960.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.881.000.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.890.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.921.000.90-0.98
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.960.88-0.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.911.000.82-0.93
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.970.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.90-0.990.89
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.950.96-0.960.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.930.83
FT
4-1
0 : 1/23
0.88-0.960.930.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.86-0.910.79
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.930.950.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.880.790.891.00
FT
2-1
1/2 : 02
0.930.980.990.90
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.970.95-0.990.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.91-0.99-0.920.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.970.85
FT
0-0
0 : 02
-0.970.810.880.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.99-0.960.78
FT
1-0
0 : 02
0.950.890.910.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.940.830.99
FT
0-0
0 : 3/42
0.940.900.860.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.920.821.00
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.750.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.80-0.960.78-0.96
FT
2-2
0 : 1/42
0.950.89-0.980.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.930.960.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.920.980.84
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.970.79
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.960.800.910.91
FT
3-0
0 : 1/22
0.79-0.951.000.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.860.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.950.890.970.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.87-0.960.78
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.860.81-0.99
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.940.780.910.91
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.80-0.930.75
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.890.93
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.841.000.77-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.960.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.910.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.83-0.970.79
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.95-0.920.73
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.980.860.910.91
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.940.900.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.970.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.850.990.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.78-0.940.840.98
FT
0-1
0 : 1/22
0.79-0.950.920.90
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.87-0.960.78
FT
3-2
0 : 1/42
-0.940.780.970.85
26/10
Hoãn
0 : 1/42
0.940.900.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.920.73
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.780.910.91
FT
2-1
0 : 1/22
0.83-0.990.78-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.920.830.950.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
0.900.941.000.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.970.87-0.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.770.950.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.960.980.84
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.910.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.960.880.860.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.970.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.940.81-0.99
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.870.95
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.83-0.920.950.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.901.00
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.920.83-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.990.89
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.890.78-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.970.890.900.94
FT
3-0
  
    
25/10
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.84-0.980.880.96
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.940.92-0.980.82
FT
0-0
0 : 03 1/2
0.980.88-0.980.82
FT
3-0
  
    
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.960.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
3/4 : 03
0.79-0.930.980.86
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.861.000.930.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-3
3/4 : 02 1/4
0.90-0.990.87-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.900.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.91-0.990.910.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.95-0.990.88
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.81-0.90-0.940.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.950.930.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.910.78
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.920.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.930.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.980.930.84-0.94
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.85-0.930.960.94
FT
2-2
1 : 03
0.930.980.960.94

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/42
0.89-0.97-0.970.86
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.85-0.960.85
FT
3-1
0 : 3/42
-0.920.830.83-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.820.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.980.850.99
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.880.980.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.91-0.950.83
FT
1-1
0 : 13
-0.980.90-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.960.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.990.83
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
1-1
0 : 1/43
0.850.990.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.97-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.930.930.850.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.820.930.91
FT
1-3
1 : 03
0.73-0.88-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.87-0.970.86
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.980.93-0.970.86
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.851.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
6-0
0 : 23 1/4
-0.950.830.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.841.000.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-4
2 1/4 : 03 3/4
0.950.891.000.82
FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.960.800.950.87
FT
1-3
1/2 : 03
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.940.800.79-0.95
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.970.890.83-0.99
FT
3-0
1/2 : 03
0.890.97-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.980.84-0.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.90-0.960.85

Lịch bóng đá U20 Hy Lạp

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.87-0.950.900.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.980.860.990.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.920.920.900.92
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.890.950.840.98
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.76-0.93-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
8-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 3/42
0.760.960.980.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.960.880.960.94
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.940.970.89-0.99
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
-0.980.900.950.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.990.91
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.930.930.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
0 : 1 1/23
-0.960.860.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-5
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.87-0.970.920.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.95-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.81-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.890.93
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.860.940.88
FT
1-2
1/4 : 02
0.79-0.95-0.900.71
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/2
0.860.980.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/23
-0.990.83-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.991.000.82
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.920.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.910.740.930.89

Lịch thi đấu U19 Séc

25/10
Hoãn
  
    
25/10
Hoãn
  
    
25/10
Hoãn
  
    
25/10
Hoãn
  
    
25/10
Hoãn
  
    
25/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.70-0.850.950.91
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.880.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.940.94
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.920.830.890.99
FT
3-1
0 : 3/43
0.950.96-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.990.950.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.850.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.960.880.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.861.001.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.930.850.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.900.970.93
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.81-0.900.87-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.920.99-0.980.88
FT
3-2
0 : 03
0.970.940.970.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.860.87-0.99
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.870.970.91
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.86-0.94-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.87-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.970.91
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.86-0.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-0
0 : 13
0.85-0.930.85-0.96
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
-0.940.860.980.91
FT
3-4
1/4 : 03
-0.910.820.910.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 03
0.89-0.97-0.990.89
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.970.93
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.81-0.900.960.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
1/4 : 03 1/2
0.970.931.000.88
FT
1-2
1/2 : 03
-0.980.880.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.87-0.900.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.920.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.870.87-0.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.940.970.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.92-0.930.83
FT
1-4
3/4 : 03
0.940.970.85-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.88-0.950.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.89-0.99
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.930.840.86-0.96
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.960.950.930.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.850.99-0.860.66
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.920.73
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.790.821.00
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.990.83
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.80-0.960.960.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.910.930.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.95-0.950.81
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.850.700.970.89

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.94-0.970.86
FT
3-2
1/4 : 03
-0.970.890.81-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.87-0.97-0.940.82
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.960.86-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/22
0.71-0.93-0.930.70
FT
1-1
0 : 3/42
0.950.910.900.94
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.990.87-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-7
1 3/4 : 03 1/4
0.920.980.930.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
25/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.800.77-0.95
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.920.920.990.83
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.970.870.910.91
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.920.750.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.61-0.850.69-0.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.810.960.82
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.71-0.990.71-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.71-0.930.970.81
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.880.650.71-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.810.910.960.76
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.51-0.900.700.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.61-0.90-0.900.61

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.87-0.900.79
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.960.86
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.890.970.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.850.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
1/4 : 02
-0.900.81-0.950.83
FT
1-1
1/4 : 02
0.930.98-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.820.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.87-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.86-0.940.85-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-3
0 : 01 3/4
-0.880.740.85-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.990.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.840.960.90
FT
3-2
0 : 1/22
0.900.98-0.930.79
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.910.970.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.880.960.960.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.900.73-0.850.64
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.990.830.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.980.880.83-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.77-0.920.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.980.85-0.99
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.610.860.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.93-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.75-0.920.821.00
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.860.460.710.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.660.630.99

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 13 3/4
0.930.970.930.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.900.85-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.970.890.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.950.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 1 1/43
-0.990.830.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 02
0.920.920.960.86
FT
1-1