Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 02
0.87-0.97-0.890.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.710.910.710.91

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.701.000.850.75
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.810.950.73-0.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.880.880.960.80
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.830.930.840.92
FT
0-6
  
    
FT
1-4
2 3/4 : 03 1/2
0.950.810.880.88
FT
1-0
3/4 : 02
0.920.840.820.94
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.950.810.70-0.94
FT
1-3
2 3/4 : 03 3/4
-0.990.750.55-0.83

Lịch thi đấu Vòng loại U23 Châu Á

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.980.86-0.970.79
FT
3-0
0 : 4 1/45
0.76-0.940.860.96
FT
4-0
0 : 44 1/2
0.76-0.980.870.91
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.880.880.880.88
FT
4-0
0 : 3 3/44
0.880.880.940.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.850.930.980.80
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.900.86-0.990.75
FT
0-1
  
    
25/10
Hoãn
0 : 2 1/23 1/2
0.980.78-0.930.71
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.810.950.920.84

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 03
0.64-0.850.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.800.930.87
FT
0-1
0 : 1/23
0.990.830.810.99
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.750.950.810.91
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.930.890.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.960.960.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.920.900.920.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.901.000.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.851.000.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.89-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.900.991.000.87
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.960.81-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.840.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.820.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.900.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.990.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.750.950.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.821.000.830.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.88-0.98-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/22
0.79-0.920.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.940.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.92-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.970.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 03
0.910.98-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-5
0 : 1/22 3/4
0.930.960.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.920.90
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.800.610.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
1/2 : 01 1/2
0.960.920.930.93
FT
0-2
0 : 02
0.81-0.93-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/22
0.890.97-0.980.84
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.890.771.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.900.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.950.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.990.85
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.960.840.861.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.960.860.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.930.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.941.000.86
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.980.88-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.930.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.980.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.94-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
0.960.900.880.96
FT
2-0
0 : 1/22
-0.910.780.900.94
FT
3-2
0 : 01 3/4
-0.950.830.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 02
0.990.900.85-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.980.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.86-0.980.86
FT
3-3
0 : 13
0.83-0.930.960.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.890.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.880.940.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 1/42
-0.990.810.820.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.890.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
1/2 : 02
0.940.940.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.910.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 02
-0.900.770.84-0.96
FT
4-4
0 : 02 1/4
-0.980.88-0.950.81
FT
1-0