Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.950.940.960.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.960.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.960.930.900.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.990.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.970.920.980.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 13
0.891.000.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.98-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.79-0.99
FT
3-0
0 : 45
0.860.960.970.83
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.920.900.930.87
FT
0-2
1/4 : 03
0.77-0.950.880.92
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.920.900.950.85
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.900.920.920.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.980.91-0.950.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.950.82
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
1.000.890.980.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.930.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.990.990.88
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.89-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VD Nam Trung Mỹ Nữ

FT
3-1
  
    
FT
10-0
0 : 34 1/4
0.880.940.950.85
FT
0-3
4 : 04 1/2
-0.850.650.70-0.91
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.910.91-0.870.65

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
1-0
1/4 : 03
0.840.980.860.94
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.960.780.801.00
FT
0-4
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.950.770.75-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.950.870.60-0.83
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.890.700.850.95

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-5
2 1/4 : 03 1/4
0.780.920.720.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.720.790.91
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.800.900.870.83
FT
15-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.850.850.770.93
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.760.940.770.93
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.740.960.970.73
FT
8-0
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.940.760.810.99
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.960.84
FT
2-1
0 : 1/22
1.000.820.840.96
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.821.000.830.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.900.920.820.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.950.85
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.990.830.890.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.960.76
FT
1-1
0 : 02
0.840.980.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.870.810.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 13
0.83-0.990.830.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 03
0.860.980.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.860.700.890.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.940.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.940.900.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.821.00

Lịch bóng đá Cúp Georgia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.770.970.83
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.960.880.821.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.960.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.920.881.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.940.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.890.700.930.87

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
4-0
0 : 13 1/4
-0.980.80-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.790.910.93

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
4-1
1/2 : 02 3/4
1.000.860.950.89
FT
2-0
0 : 34
0.65-0.950.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Liên đoàn Wales

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.920.900.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.830.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.910.970.83
FT
0-2
1/4 : 02
0.960.86-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.870.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 02
0.920.970.970.90
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.900.990.880.99
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.880.880.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.980.880.81-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.950.82
FT
5-3
0 : 12 1/2
-0.970.870.890.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.990.88
FT
5-0
0 : 1/22
-0.940.840.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.87-0.97-0.950.82
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-3
0 : 02
0.960.930.940.92
FT
0-2
0 : 02
0.89-0.990.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.880.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.860.700.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.820.88-0.970.67
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.68-0.98-0.910.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
5-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.940.94
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 12 3/4
1.000.890.86-0.99
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.85-0.950.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.940.92
FT
1-4
3/4 : 03
-0.940.84-0.960.82