Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.921.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.960.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.891.000.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.96-0.980.87
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/43
-0.970.860.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 13 1/2
0.84-0.950.990.89
FT
8-3
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.960.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.990.870.900.97

Lịch bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.890.960.74
FT
1-4
3 1/2 : 04
0.810.890.940.76
FT
0-5
4 1/2 : 05
0.880.820.970.73
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/4
-0.930.750.70-0.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.75-0.980.78
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.870.93
FT
0-0
1 3/4 : 03
-0.960.780.68-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.800.900.760.94
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.821.00-0.990.79
FT
0-6
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.820.88-0.950.75
FT
0-4
  
    
FT
1-8
1 1/4 : 02 3/4
0.880.820.840.86

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-2
1/4 : 03
0.980.84-0.990.79

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Á

FT
0-4
  
    
FT
9-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-3
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-18
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-5
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-19
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-10
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-7
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

25/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
1 : 03
0.970.730.74-0.94
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
25/10
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.780.750.95
FT
0-3
1 : 03
0.76-0.940.990.81
FT
0-5
  
    
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.800.900.830.87
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.930.830.900.90
FT
5-0
0 : 23
0.850.970.78-0.98
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.900.920.900.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.840.801.00
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
1.000.820.830.97
FT
15-0
  
    
FT
3-0
0 : 33 3/4
0.880.820.860.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.980.82

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-1
  
    
FT
0-3
0 : 1/44
0.60-0.840.880.94
FT
1-4
0 : 1 1/44
0.950.890.970.85
FT
4-2
3/4 : 03 3/4
0.70-0.860.960.86
FT
1-0
3/4 : 03 1/2
0.83-0.990.880.94
FT
3-1
0 : 1 1/23 3/4
0.70-0.860.72-0.90
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/44
0.860.900.820.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.850.97-0.950.75
FT
0-0
0 : 1/42
0.821.000.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-3
0 : 02
0.81-0.990.79-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.900.921.000.80
FT
2-2
0 : 02
0.74-0.93-0.970.77
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.870.93
FT
3-1
0 : 02
0.940.880.910.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.830.990.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
5-3
0 : 1/23 1/4
0.990.891.000.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.990.85-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.870.97-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
0.990.85-0.960.78
FT
2-6
1/4 : 03 1/4
0.900.940.940.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-4
0 : 3/42 3/4
-0.860.700.980.84
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.830.66-0.850.67
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.76-0.930.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.88-0.900.72

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.990.85-0.880.70
FT
4-2
0 : 3/43
-0.930.76-0.930.75
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.74-0.900.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42
0.950.930.82-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.861.00
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.920.960.940.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.930.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.980.910.96
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.900.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.94-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.930.800.890.97
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.860.900.96
FT
1-2
1/4 : 03
0.890.990.890.97
FT
2-1
0 : 1/43
-0.940.820.940.92
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.881.000.930.93
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.920.94
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.890.990.900.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.740.960.750.95
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.940.921.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.740.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-3
0 : 12 1/2
-0.990.870.85-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.930.74
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.83-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.800.960.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.77-0.950.64-0.84
FT
1-0
0 : 1/22
0.880.960.980.84
FT
0-2
0 : 1 1/22 1/4
-0.930.770.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.84-0.980.880.96
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.940.920.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.82-0.930.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.880.950.91
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.950.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.930.890.920.88
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.76-0.940.920.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.900.830.97
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.860.960.950.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.830.990.850.95
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.880.940.970.83
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.970.83
FT
3-0
0 : 3/43
0.78-0.960.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.950.75-0.940.64
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.81-0.95-0.880.72

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.70-0.90
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.900.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.92-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/23
0.940.900.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
0 : 02 3/4
-0.990.880.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.960.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 13 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.740.960.65-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 3/42
0.87-0.990.910.95
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.910.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.960.90
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.80-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/23
0.970.920.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.970.81-0.95
FT
2-0
3/4 : 03
0.88-0.99-0.940.80
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.870.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.920.800.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.940.83-0.97
FT
3-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.87-0.980.84
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.82-0.930.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-8
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.940.80
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.960.84-0.980.84
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.980.90-0.890.75
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.65-0.780.960.90
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.880.750.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.930.890.940.86
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.990.830.840.96

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-4
1/2 : 03
0.740.960.920.78
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.850.780.92
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.900.800.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
5-3
1/2 : 02 3/4
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/43
0.960.920.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.77-0.990.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.900.960.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.97-0.930.73
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.891.000.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1/2 : 02
0.900.99-0.970.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/42
0.900.980.861.00
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.970.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.910.970.85-0.99

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.75-0.930.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.92-0.980.82
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.810.630.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.80-0.920.890.98
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.891.000.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.960.930.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.900.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
1/2 : 02
-0.990.81-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/22
0.79-0.97-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22
0.70-0.88-0.950.75
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
1.000.820.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-0
1/2 : 02
-0.920.730.910.89
FT
3-0
0 : 3/42
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 12
0.80-0.980.72-0.93