Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.910.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.920.790.83-0.95
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
4-2
0 : 1/23
0.930.900.830.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
1/2 : 03
-0.950.830.910.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.910.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.860.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.950.880.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.950.93-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 3/42
0.86-0.98-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.930.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.960.92-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.970.911.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.930.951.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-6
1/4 : 03 1/4
-0.950.830.980.90
FT
3-1
0 : 13
0.980.900.85-0.97
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.81-0.93-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/43
0.910.970.85-0.97
FT
0-3
1 3/4 : 04
-0.960.840.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.85-0.980.86
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.950.930.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.83-0.950.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
12-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.880.880.840.92
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.910.850.860.84
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.761.000.800.90
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.830.930.880.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.670.760.94
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.870.890.780.98
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.75-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.79-0.93
FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.890.960.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.920.950.91
FT
0-1
1/2 : 02
0.87-0.990.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.960.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.910.970.870.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.890.920.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.920.800.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.830.97
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.990.890.980.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.980.970.89
FT
2-2
0 : 1/42
0.890.990.83-0.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-0
1 1/4 : 03 3/4
0.870.970.880.94
FT
4-1
0 : 1/23 3/4
0.81-0.970.72-0.96
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.990.770.68-0.93
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.890.950.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.880.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.930.950.960.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.930.79
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.950.900.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.86-0.980.78-0.92
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.740.830.87
FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.790.79-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.960.74
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.860.960.930.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.930.780.92
FT
0-2
0 : 1/22
0.79-0.970.860.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.920.88
FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.790.860.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.940.920.94
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.77-0.89-0.930.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.760.890.97
FT
0-4
0 : 02
0.980.900.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.78-0.93
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.980.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.820.850.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.790.970.960.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.830.780.98
FT
6-2
0 : 12 3/4
0.890.870.780.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.740.820.94
FT
1-1
0 : 02
-0.990.750.910.85
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.690.75-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.770.930.970.79
FT
4-1
0 : 02 1/4
1.000.760.800.96
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.780.921.000.76
FT
0-3
0 : 1/42
0.900.860.920.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.850.850.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.900.98-0.970.85
FT
2-0
1/4 : 03
0.86-0.980.87-0.99
FT
1-2
1/2 : 03
0.87-0.990.990.89
FT
1-0
0 : 3/43
-0.990.870.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 03
-0.960.820.850.99
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.82-0.960.980.86
FT
5-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.84-0.990.83
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.910.950.880.96
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
0.890.970.841.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.860.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
0 : 1 3/44
0.950.890.840.92
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.930.910.950.87
FT
4-1
0 : 1/23 1/2
0.78-0.940.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.83-0.990.940.88
FT
3-4
0 : 1/43 1/2
-0.980.821.000.82
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.830.930.990.83
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.840.800.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.840.920.890.87
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.890.950.840.98
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.930.830.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
6-0
0 : 03 1/2
-0.960.780.860.94
FT
2-1
1/4 : 03
0.80-0.98-0.970.77
FT
0-3
0 : 3/43
0.960.800.69-0.89
FT
1-1
1/4 : 03
0.910.850.840.96
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.72-0.960.76
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.840.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
1 : 03
0.970.850.821.00
FT
3-2
0 : 3/43
0.82-0.980.840.98
FT
2-1
0 : 1/23
0.980.860.880.94
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.860.980.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.810.99
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.910.930.850.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.76-0.94
FT
2-4
1/4 : 03
-0.990.810.910.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.881.000.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.860.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.99-0.980.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.990.830.950.85
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.870.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.99-0.940.74
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.910.910.840.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.85-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.850.850.800.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.790.910.960.74
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.930.770.850.85
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.920.780.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.91-0.980.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.890.98
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.990.890.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.83-0.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.900.90
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.65-0.780.861.00
FT
1-0
0 : 02
0.980.900.81-0.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.85-0.97
FT
1-0
0 : 3/43
-0.990.870.87-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.900.98
FT
2-2
1/2 : 03
-0.980.86-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.970.910.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.880.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.930.910.96
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.980.86-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02
0.970.890.860.98
FT
3-2
0 : 01 3/4
-0.980.840.900.94
FT
2-2
0 : 02
-0.960.82-0.880.72
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.930.950.89
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.990.870.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.851.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02
0.940.940.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.930.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.880.96-0.980.80
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.890.93
FT
3-1
0 : 13
0.860.980.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.980.860.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.900.86
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.970.950.87
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.841.000.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.950.950.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.840.98
FT
3-0
0 : 23
-0.980.820.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.890.810.780.92
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.840.880.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.780.920.870.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.730.970.870.83
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.950.750.830.87
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.800.900.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.85-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.950.960.91
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.980.850.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.76-0.940.830.97
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.880.98-0.980.82
FT
2-1
0 : 13
-0.990.85-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.950.940.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 3/43
0.980.860.79-0.97
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.960.880.860.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.841.00-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.89-0.980.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.960.90
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-4
0 : 03 1/4
0.940.940.900.96
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.840.720.970.89
FT
1-5
1/2 : 03 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
3-4
0 : 1/23 1/4
0.830.930.860.90
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.990.770.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.890.990.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.760.790.91
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.810.890.780.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.880.820.870.83
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.740.960.770.93
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.850.850.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.970.890.930.87
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.820.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.820.880.870.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.840.860.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.870.980.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.821.00
FT
2-1
0 : 23 3/4
-0.980.820.940.88
FT
1-1
1/4 : 03
-0.960.800.970.85
FT
0-1
0 : 1/43
0.990.850.880.94
FT
1-1
1 : 03
0.860.980.900.92
FT
1-3
3/4 : 03
0.930.91-0.960.78
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.840.920.77-0.95
FT
0-1
0 : 03 1/4
1.000.840.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.790.910.970.73
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.710.990.770.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.930.770.840.86
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
-0.960.660.780.92
FT
1-3
0 : 1 1/23 3/4
0.920.780.850.85
FT
0-3
0 : 3/44
0.880.820.62-0.93
FT
2-3
0 : 1 1/43
0.850.850.790.91
FT
3-1
1 : 03 1/4
0.60-0.900.780.92
FT
2-4
1 : 03 1/2
-0.880.570.701.00
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.940.760.720.98
FT
3-1
0 : 24
0.68-0.980.860.84
FT
1-2
1 1/2 : 03 3/4
0.810.890.940.76
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.800.900.800.90
FT
6-4
0 : 1 1/24
0.830.870.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.85-0.970.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.89-0.930.79
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.860.890.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.890.930.810.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.79-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.98-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.810.99
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.930.890.890.91
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.970.83
FT
2-4
0 : 1/43
0.840.980.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/2 : 03
1.000.82-0.940.74
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
2-4
0 : 1/43
-0.890.770.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.810.950.870.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.94-0.960.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.910.91
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.860.980.930.89

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.60-0.900.950.75
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 03
0.810.890.800.90
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.950.910.740.96
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.950.910.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.900.920.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.930.931.000.84
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.92-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.910.970.871.00
FT
5-0
0 : 1/23
0.930.95-0.990.86
FT
2-2
1/2 : 03
0.82-0.940.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.990.890.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
6-2
0 : 1 3/43 3/4
0.84-0.95-0.990.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 03
0.881.00-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.930.93
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.920.970.910.95
FT
3-2
0 : 1/43
0.940.94-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-3
1 : 03 1/4
0.920.780.960.74
FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.750.950.920.78
FT
4-2
0 : 1/23
0.880.820.860.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.840.860.780.92
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.701.000.770.93
FT
0-3
3/4 : 03
0.770.930.950.75
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.760.810.89
FT
5-0
0 : 13
0.770.930.930.77
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.730.970.730.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.970.730.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02
0.780.980.940.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.920.94
FT
0-4
1/2 : 02
0.930.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.940.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.860.940.88
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.79-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.81-0.99
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.750.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.930.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.910.970.83-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.940.80
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.930.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.78-0.93
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.82-0.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.840.801.00
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.980.840.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.960.84
FT
4-0
0 : 13
0.900.98-0.980.85
FT
2-0
0 : 13
0.890.990.950.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.881.000.890.99
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.900.81-0.93
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.920.81-0.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.930.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.830.930.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.920.96
FT
2-0
0 : 03 1/2
-0.950.830.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.980.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.941.000.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.820.900.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.72-0.900.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.970.790.980.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.790.970.900.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
0 : 1/22
0.860.840.740.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.900.660.900.86
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.840.860.930.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.700.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.940.81
FT
2-3
0 : 1/23
0.960.920.910.96
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.85-0.97-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.850.74-0.90
FT
2-2
0 : 3/43
0.810.950.860.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.970.790.910.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.980.780.950.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.930.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02
0.960.860.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.880.980.990.85
FT
2-2
0 : 3/43 3/4
0.900.960.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.900.90
FT
2-1
0 : 02
0.840.980.860.94
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.980.840.801.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.930.950.91
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.801.000.86
FT
0-2
2 1/4 : 03 3/4
-0.930.800.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.820.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.910.95
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-5
1/4 : 01 3/4
-0.980.86-0.890.75

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.940.760.860.84
FT
10-0
  
    
FT
2-0
0 : 13
0.810.890.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.950.930.870.89
FT
1-3
1/2 : 03
0.80-0.930.940.92
FT
1-3
0 : 13 1/2
-0.990.870.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.79-0.95-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.841.000.930.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.841.000.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.930.920.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.840.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.950.790.840.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.850.990.870.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.720.920.78
FT
2-0
0 : 1/22
0.870.890.761.00
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.86-0.980.80-0.93
FT
0-1
0 : 02
0.940.940.83-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.980.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.930.980.88
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.920.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
-0.920.790.78-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.890.910.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.940.990.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.95-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/42
0.890.990.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.861.00
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.800.920.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.990.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.82-0.940.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.820.98
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.86-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.82-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.900.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.990.81
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 1/22
-0.980.800.890.91
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/4
0.821.000.840.96
FT
2-2
0 : 02
0.77-0.950.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.770.900.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.760.940.940.76

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.74-0.860.890.97
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.77-0.890.820.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.950.79-0.99
FT
1-0
0 : 13
0.920.960.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.80-0.94
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.920.94
FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.980.88
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.860.960.801.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.821.000.810.99
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.890.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 13
0.890.990.920.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.880.99
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.790.960.91
FT
2-0
0 : 1/23
0.86-0.980.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.950.930.980.88
FT
5-0
0 : 1 1/23
-0.930.810.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.880.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.910.930.940.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.73-0.840.900.90
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.890.990.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.880.940.840.86
FT
2-1
0 : 1/22
0.821.000.900.80
FT
0-0
0 : 3/42
0.950.870.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.950.73-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.821.000.801.00