Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.920.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.940.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.980.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 02 1/4
1.000.910.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 13
-0.970.870.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.87-0.970.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.920.83-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.910.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.960.950.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.870.920.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.780.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.91-0.990.950.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.91-0.990.910.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.910.82-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
1 : 02 1/2
-0.930.820.881.00
FT
2-3
1/4 : 03
0.82-0.930.930.93
FT
2-1
2 1/4 : 03 1/4
0.80-0.930.960.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.960.92
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.881.000.920.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.83-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.960.92
FT
0-4
2 : 03 1/4
0.960.92-0.950.83
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.86-0.960.990.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.890.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.871.000.88
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.980.920.910.97
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.970.870.930.93
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.86-0.960.990.87
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.930.830.910.97

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-3
4 1/2 : 05 1/4
0.870.83-0.990.69
FT
0-3
  
    
FT
0-11
2 1/2 : 03 1/4
-0.980.800.60-0.83
FT
3-0
0 : 3 1/24
0.60-0.820.66-0.88
25/11
Hoãn
3 1/2 : 04 1/4
-0.850.660.880.92
FT
1-2
2 3/4 : 03 1/2
0.61-0.81-0.890.68
FT
2-1
0 : 23
-0.980.80-0.960.78
FT
4-0
0 : 34
0.76-0.93-0.900.71
FT
19-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.970.980.82
FT
0-7
  
    
FT
12-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.71-0.880.970.85
FT
6-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.78-0.940.950.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.65-0.89-0.950.71
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.850.910.820.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
5-5
0 : 1/42 1/4
0.970.910.84-0.98
FT
3-0
0 : 3/43
0.960.940.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.89-0.970.79

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 03
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.980.87-0.99
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.940.940.880.98
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.85-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.970.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 02
0.950.940.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.960.880.950.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.960.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.98-0.940.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42
0.990.850.990.83
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.930.800.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 02
0.900.99-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42
-0.860.760.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.850.83-0.97
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.870.83-0.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.81-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-0
0 : 1/22
0.950.870.950.85
FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.78-0.970.79
FT
0-0
0 : 02
-0.970.79-0.960.76
FT
3-1
0 : 1/42
0.79-0.970.910.89
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.860.990.81
FT
2-0
0 : 02
0.76-0.930.960.86
FT
2-2
0 : 1/42
0.980.860.920.90
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.810.930.89